|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 2,877 | 1,833 | 1,069 | 23,368 | 20,859 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 219,948 | -657 | 142,721 | 237,342 | 194,477 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -1,705 | -23,358 | -897 | -25,891 | -14,942 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 175 | 21 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | -57,467 | -28,521 | -357,664 | -822,126 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 54,599 | 22,131 | 146,093 | 378,686 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | -5,300 | -22,410 | -7,160 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 16,570 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | -3,807 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -2,709,705 | -2,735,591 | -2,759,002 | -2,577,903 | -2,839,392 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -8,709 | -8,105 | -16,626 | -9,975 | -49,873 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -345,049 | 72,854 | -94,087 | 14,432 | 267,476 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -123,755 | 42,525 | 20,007 | 30,519 | 24,430 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 138,452 | 96,753 | 76,881 | 47,308 | 23,323 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -12 | -827 | -135 | -946 | -445 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 14,685 | 138,452 | 96,753 | 76,881 | 47,308 |