|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 23,396 | 82,158 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 7,666 | 7,107 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 356 | 296 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | -0 | -20 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | -20,479 | -863 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 5,334 | 2,373 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 6,251 | 9,248 | 1,950 | 5,391 | 1,313 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 16,274 | 91,051 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | -144,601 | -97,732 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 62,099 | 59,034 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 54,112 | -63,264 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 2,278 | -4,922 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | -8,558 | -2,373 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | -10,101 | -18,595 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 86,132 | 105,615 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | -124,784 | -117,559 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -6,150 | -175,228 | -97,418 | -67,150 | -48,745 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -52,099 | -65,019 | -48,612 | -50,763 | -46,752 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 225 | 3,129 | 241 | 21,000 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 56,500 | 25,400 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 2,000 | 31 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -1,313 | 0 | -32,850 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | -5,681 | -14,303 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 108,393 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | -1,686 | 0 | -6,000 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -213,653 | -196,174 | -166,532 | -163,817 | -83,966 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -1,648 | -8,675 | -547 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 52,752 | 201,016 | 132,725 | 93,434 | 53,774 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -335 | -26,854 | -43,963 | 54,731 | -29,281 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 3,140 | 29,603 | 73,564 | 18,833 | 48,112 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | -1 | 3 | 0 | 2 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 2,805 | 2,749 | 29,603 | 73,564 | 18,833 |