|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 60,191 | 201,511 | 188,966 | 155,059 | 107,940 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 60,191 | 201,511 | 188,966 | 155,059 | 107,940 |
| Giá vốn hàng bán | 52,298 | 176,854 | 144,564 | 136,088 | 100,624 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 7,894 | 24,657 | 44,403 | 18,971 | 7,315 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 16,740 | 16,566 | 12,490 | 6,732 | 14,302 |
| Chi phí tài chính | 16,586 | 18,025 | 9,049 | 6,504 | 9,109 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 16,586 | 18,025 | 9,049 | 6,504 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19,846 | 12,141 | 20,208 | 6,334 | 7,700 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -11,799 | 11,057 | 27,635 | 12,865 | 4,809 |
| Thu nhập khác | 1,222 | 136 | 0 | 2,099 | 124 |
| Chi phí khác | 658 | 70 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 564 | 66 | 0 | 2,099 | 124 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -11,235 | 11,123 | 27,635 | 14,964 | 4,933 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 2,740 | 6,815 | 3,721 | 599 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -11,235 | 8,382 | 20,820 | 11,243 | 4,334 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -11,235 | 8,382 | 20,820 | 11,243 | 4,334 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -11,235 | 8,382 | 20,820 | 11,243 | 4,334 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.001124 | 0.000838 | 0.003457 | 0.00190251 | 0.0017015 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -11,235 | 8,382 | 20,820 | 11,243 | 4,334 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.001124 | 0.000838 | 0.003457 | 0.00190251 | 0.0017015 |