|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | -11,235 | 11,123 | 27,635 | 14,964 | 4,933 |
| Khấu hao TSCĐ | 3,651 | 5,320 | 6,004 | 5,215 | 4,772 |
| Chi phí dự phòng | 11,323 | 1,443 | 360 | 223 | 223 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -17,287 | -16,632 | -12,490 | -6,652 | -651 |
| Chi phí lãi vay | 16,586 | 18,025 | 9,049 | 6,504 | 9,109 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 43 | 189 | 504 | 80 | 693 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 3,038 | 19,278 | 30,558 | 20,254 | 18,386 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 23,804 | -22,558 | 8,442 | -63,726 | -63,006 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -15,406 | -24,124 | 23,586 | -16,231 | -23,672 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -33,888 | 16,554 | -46,706 | 58,364 | 63,099 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 19,688 | 4,144 | -49,075 | -240 | 983 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -14,259 | -16,039 | -10,180 | -5,820 | -7,041 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | -502 | 0 | 0 | -29 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 3,077 | 3,112 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -2,137 | -2,616 | -290 | -180 | -380 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -16,083 | -22,750 | -43,665 | -7,578 | -11,660 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -3,597 | -2,118 | -1,701 | -20,834 | -4,111 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 936 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | -1,750 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,980 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 43,664 | 22,645 | 10,000 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -75,363 | -120,068 | -64,075 | -84,470 | -59,918 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | -5,893 | -9,438 | -1,568 | -2,299 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 19,028 | -10,897 | 66,940 | 39,576 | 8,257 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 326 | -35,577 | 20,328 | 11,243 | -3,841 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 179 | 35,756 | 15,428 | 4,185 | 8,025 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 506 | 179 | 35,756 | 15,428 | 4,185 |