|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 100,104 | 104,465 | 109,251 | 64,989 | 68,168 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 6 | 11 | 4 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 100,104 | 104,465 | 109,245 | 64,978 | 68,164 |
| Giá vốn hàng bán | 83,145 | 88,719 | 93,473 | 55,172 | 56,081 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 16,958 | 15,745 | 15,771 | 9,806 | 12,084 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 528 | 1,997 | 2,455 | 5,614 | 2,335 |
| Chi phí tài chính | 369 | 1,031 | 1,025 | 2,973 | 629 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 0 | 135 | 1,114 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 3,795 | 3,257 | 3,427 | 2,044 | 3,216 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10,184 | 9,267 | 8,827 | 7,916 | 8,274 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3,139 | 4,188 | 4,947 | 2,488 | 2,299 |
| Thu nhập khác | 280 | 462 | 92 | 710 | 229 |
| Chi phí khác | 317 | 159 | 104 | 132 | 761 |
| Lợi nhuận khác | -37 | 303 | -13 | 578 | -532 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 3,103 | 4,491 | 4,934 | 3,066 | 1,768 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 765 | 801 | 1,163 | 839 | 326 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2,337 | 3,691 | 3,771 | 2,227 | 1,441 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,337 | 3,691 | 3,771 | 2,227 | 1,441 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 2,337 | 3,691 | 3,771 | 2,227 | 1,441 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000806 | 0.001273 | 0.0013 | 0.000768 | 0.000497 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2,337 | 3,691 | 3,771 | 2,227 | 1,441 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000806 | 0.001273 | 0.0013 | 0.000768 | 0.000497 |