|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 3,103 | 4,491 | 4,934 | 3,066 | 1,768 |
| Khấu hao TSCĐ | 1,462 | 1,864 | 2,196 | 2,355 | 2,424 |
| Chi phí dự phòng | -239 | 291 | -14 | 14 | 30 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -10 | -211 | -29 | 128 | -75 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -71 | -584 | -1,148 | -3,962 | -380 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 135 | 1,114 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 71 | 113 | 580 | 234 | 363 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 4,245 | 5,852 | 6,074 | 2,715 | 3,767 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 5,890 | 53 | 1,756 | 145 | -484 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 4,069 | 1,664 | -5,824 | -2,513 | -1,784 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 1,355 | -6,776 | 3,486 | 1,482 | 1,991 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 77 | 77 | -132 | -86 | -1,277 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | -135 | -1,114 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -933 | -1,096 | -1,166 | -113 | -36 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -760 | -442 | -360 | -85 | -122 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 13,942 | -670 | 3,699 | 430 | 2,055 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -353 | -96 | -193 | -110 | -485 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 279 | 42 | 0 | 17 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | -3,599 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 3,599 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | -277 | -3,228 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 7,000 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | 0 | -4,000 | -6,000 | -1,000 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -2,900 | -2,900 | -1,740 | -870 | -1,590 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -2,900 | -2,900 | -5,740 | -6,870 | -2,590 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 10,760 | -3,274 | 1,987 | -3,191 | -3,868 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 958 | 4,239 | 2,332 | 5,554 | 9,258 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 1 | -7 | -80 | -31 | -118 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 11,719 | 958 | 4,239 | 2,332 | 5,273 |