CTCP VINACONEX 25

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 743,979 706,816 423,375 314,093 250,768
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 743,979 706,816 423,375 314,093 250,768
Giá vốn hàng bán 660,470 643,563 378,476 281,644 210,589
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 83,510 63,253 44,899 32,449 40,180
Doanh thu hoạt động tài chính 2,469 742 1,547 445 121
Chi phí tài chính 22,027 17,160 13,955 7,495 11,751
Trong đó: chi phí lãi vay 21,707 16,302 13,955 7,489 11,740
Chi phí bán hàng 13,041 6,973 1,887 1,735 6,732
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,663 22,201 15,965 13,144 11,116
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,247 17,661 14,639 10,519 10,701
Thu nhập khác 1,566 2,751 1,560 1,375 1,903
Chi phí khác 2,148 2,723 251 188 2,874
Lợi nhuận khác -582 27 1,309 1,187 -971
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,665 17,688 15,948 11,706 9,730
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 5,369 4,943 4,042 2,961 1,449
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -36 -199 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,332 12,945 11,906 8,745 8,281
Lợi ích của cổ đông thiểu số 151 35 0 57 27
LNST của cổ đông công ty mẹ 16,180 12,911 11,906 8,688 8,253
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 16,180 12,911 11,906 8,688 8,253
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.002697 0.002152 0.002973 0.0019005 0.00180512
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 16,180 12,911 11,906 8,688 8,253
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.002697 0.002152 0.002973 0.0019005 0.00180512
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây