|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 743,979 | 706,816 | 423,375 | 314,093 | 250,768 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 743,979 | 706,816 | 423,375 | 314,093 | 250,768 |
| Giá vốn hàng bán | 660,470 | 643,563 | 378,476 | 281,644 | 210,589 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 83,510 | 63,253 | 44,899 | 32,449 | 40,180 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2,469 | 742 | 1,547 | 445 | 121 |
| Chi phí tài chính | 22,027 | 17,160 | 13,955 | 7,495 | 11,751 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 21,707 | 16,302 | 13,955 | 7,489 | 11,740 |
| Chi phí bán hàng | 13,041 | 6,973 | 1,887 | 1,735 | 6,732 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 28,663 | 22,201 | 15,965 | 13,144 | 11,116 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 22,247 | 17,661 | 14,639 | 10,519 | 10,701 |
| Thu nhập khác | 1,566 | 2,751 | 1,560 | 1,375 | 1,903 |
| Chi phí khác | 2,148 | 2,723 | 251 | 188 | 2,874 |
| Lợi nhuận khác | -582 | 27 | 1,309 | 1,187 | -971 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 21,665 | 17,688 | 15,948 | 11,706 | 9,730 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 5,369 | 4,943 | 4,042 | 2,961 | 1,449 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -36 | -199 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16,332 | 12,945 | 11,906 | 8,745 | 8,281 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 151 | 35 | 0 | 57 | 27 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 16,180 | 12,911 | 11,906 | 8,688 | 8,253 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 16,180 | 12,911 | 11,906 | 8,688 | 8,253 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.002697 | 0.002152 | 0.002973 | 0.0019005 | 0.00180512 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 16,180 | 12,911 | 11,906 | 8,688 | 8,253 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.002697 | 0.002152 | 0.002973 | 0.0019005 | 0.00180512 |