|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 21,665 | 17,688 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 8,739 | 8,622 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 1,006 | 5,611 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -1,644 | -1,879 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 21,707 | 16,302 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 2,078 | 742 | 1,425 | 273 | 111 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 51,472 | 46,344 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -115,295 | 4,699 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 46,386 | 918 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 49,758 | -11,814 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 2,061 | -5,387 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -21,760 | -16,033 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -2,751 | -5,494 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -2,184 | -1,287 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 7,687 | 11,946 | 29,242 | 15,284 | -2,281 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -10,141 | -23,973 | -16,216 | -73,311 | -4,619 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 231 | 1,686 | 0 | 0 | 237 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 30 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | -5,250 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 3,147 | 19,749 | 0 | 155 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -448,523 | -302,077 | -334,756 | -268,715 | -132,110 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -10,752 | -3,022 | -10,060 | -6,031 | -7,197 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -563 | 18,350 | 6,554 | -10,598 | 8,135 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -707 | 3,501 | 21,006 | -2,352 | 1,612 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 38,899 | 35,397 | 14,391 | 16,743 | 15,131 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 38,192 | 38,899 | 35,397 | 14,391 | 16,743 |