|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 382,702 | 442,649 | 238,000 | 233,053 | 0 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 331,669 | 394,739 | 182,655 | 176,413 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền | 8,931 | 104,989 | 8,468 | 36,528 | 0 |
| Tiền | 5,931 | 9,064 | 8,468 | 36,528 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 3,000 | 95,925 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 165,500 | 70,000 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 165,500 | 70,000 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 120,388 | 127,116 | 92,604 | 68,782 | 0 |
| Phải thu khách hàng | 75,902 | 113,800 | 69,817 | 8,809 | 0 |
| Trả trước người bán | 58,316 | 11,973 | 22,149 | 59,853 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 3,182 | 1,343 | 638 | 120 | 0 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -17,011 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 30,458 | 86,378 | 74,562 | 55,698 | 0 |
| Hàng tồn kho | 30,458 | 86,378 | 74,562 | 55,698 | 0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 6,393 | 6,255 | 7,021 | 15,405 | 0 |
| Trả trước ngắn hạn | 49 | 89 | 293 | 122 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 153 | 590 | 1,702 | 6,807 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 21 | 20 | 20 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 6,191 | 5,555 | 5,006 | 8,456 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 51,033 | 47,909 | 55,346 | 56,640 | 0 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 28,087 | 26,475 | 33,161 | 34,645 | 0 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 21,226 | 20,598 | 26,184 | 27,403 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 34,942 | 32,915 | 39,143 | 38,135 | 0 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -13,716 | -12,317 | -12,959 | -10,732 | 0 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 4,530 | 4,777 | 6,492 | 6,841 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 5,659 | 5,559 | 7,243 | 7,243 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -1,129 | -782 | -750 | -401 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 2,331 | 1,100 | 485 | 400 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 2,102 | 2,119 | 2,532 | 2,497 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 11,569 | 12,674 | 13,121 | 12,819 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -9,467 | -10,556 | -10,589 | -10,322 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 16,641 | 15,141 | 15,141 | 15,141 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 15,141 | 15,141 | 15,141 | 15,141 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 4,202 | 4,174 | 4,511 | 4,357 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 4,202 | 4,174 | 4,511 | 4,357 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 382,702 | 442,649 | 238,000 | 233,053 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 152,108 | 227,203 | 191,902 | 187,376 | 0 |
| Nợ ngắn hạn | 128,426 | 208,795 | 171,838 | 165,856 | 0 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 38,721 | 39,968 | 27,734 | 12,315 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 27,686 | 18,382 | 39,531 | 64,753 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 4,314 | 2,208 | 1,527 | 2,019 | 0 |
| Phải trả người lao động | 2,097 | 3,026 | 252 | 2,509 | 0 |
| Chi phí phải trả | 828 | 1,585 | 2,150 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 17,999 | 19,831 | 21,247 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 302 | 2,079 | 7,804 | 2,413 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 23 | 16 | 6 | 0 | 0 |
| Nợ dài hạn | 23,682 | 18,408 | 20,063 | 21,520 | 0 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 409 | 233 | 273 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 230,594 | 215,446 | 46,098 | 45,677 | 0 |
| Vốn và các quỹ | 230,571 | 215,430 | 46,092 | 45,677 | 0 |
| Vốn góp | 215,000 | 208,925 | 43,000 | 43,000 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1,479 | 955 | 740 | 376 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 571 | 309 | 202 | 100 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 13,521 | 5,240 | 2,151 | 2,200 | 0 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 23 | 16 | 6 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |