|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,038,814 | 838,359 | 604,061 | 410,322 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,759 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,037,055 | 838,359 | 604,061 | 410,322 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 913,199 | 771,142 | 566,134 | 375,069 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 123,856 | 67,217 | 37,927 | 35,253 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 27,736 | 16,542 | 4,186 | 6,551 | 0 |
| Chi phí tài chính | 16,256 | 23,360 | 9,980 | 6,827 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 16,089 | 22,982 | 9,643 | 6,610 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 80,988 | 26,667 | 7,872 | 15,952 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 45,413 | 29,269 | 22,480 | 16,415 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8,934 | 4,463 | 1,781 | 2,610 | 0 |
| Thu nhập khác | 10,986 | 9,274 | 1,022 | 3,380 | 0 |
| Chi phí khác | 3,295 | 7,725 | 269 | 3,467 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 7,691 | 1,549 | 753 | -87 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 16,625 | 6,012 | 2,534 | 2,523 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 3,132 | 772 | 384 | 322 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13,494 | 5,240 | 2,151 | 2,200 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 13,494 | 5,240 | 2,151 | 2,200 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 13,494 | 5,240 | 2,151 | 2,200 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000631 | 0.000251 | 0.0005 | 0.000512 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 13,494 | 5,240 | 2,151 | 2,200 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000631 | 0.000251 | 0.0005 | 0.000512 | 0 |