CTCP THỦY HẢI SẢN VIỆT NHẬT

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Sản xuất thực phẩm
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 159,798 183,068 174,926 138,737 136,673
TÀI SẢN NGẮN HẠN 97,843 103,036 113,306 88,788 89,274
Tiền và tương đương tiền 691 834 723 681 4,890
Tiền 691 834 723 681 4,890
Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 56,217 31,813 49,628 38,579 35,112
Phải thu khách hàng 19,802 13,404 15,194 19,592 30,063
Trả trước người bán 8,625 15,136 32,726 15,442 4,001
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 35,043 8,297 5,493 3,545 1,048
Dự phòng nợ khó đòi -7,253 -5,024 -3,786 0 0
Hàng tồn kho, ròng 30,959 49,878 44,044 33,546 39,049
Hàng tồn kho 33,993 50,305 44,822 33,546 39,049
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,034 -427 -778 0 0
Tài sản lưu động khác 9,976 20,510 18,911 15,982 10,223
Trả trước ngắn hạn 70 0 125 0 0
Thuế VAT phải thu 3,831 2,208 3,888 2,459 2,908
Phải thu thuế khác 371 314 109 17 129
Tài sản lưu động khác 5,703 17,988 14,789 13,507 7,186
TÀI SẢN DÀI HẠN 61,956 80,032 61,620 49,949 47,399
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 36,764 78,893 59,543 49,808 47,214
GTCL TSCĐ hữu hình 14,258 30,906 25,881 11,204 11,333
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 39,142 57,031 47,607 30,246 27,304
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -24,883 -26,124 -21,726 -19,042 -15,971
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 1,027 1,161 1,613
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 1,340 1,340 1,750
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 -313 -179 -137
GTCL tài sản cố định vô hình 22,506 27,270 27,462 27,611 27,798
Nguyên giá TSCĐ vô hình 23,788 28,388 28,388 28,349 28,349
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,282 -1,118 -927 -739 -552
Xây dựng cơ bản dở dang 0 20,716 5,173 9,833 6,469
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 20,636 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 20,636 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 4,555 1,139 2,077 141 185
Trả trước dài hạn 0 1,139 1,936 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 4,555 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 141 141 185
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 159,798 183,068 174,926 138,737 136,673
NỢ PHẢI TRẢ 86,276 99,808 90,774 54,912 53,376
Nợ ngắn hạn 86,103 83,952 70,273 54,629 52,692
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 9,755 10,471 5,500 2,675 1,083
Người mua trả tiền trước 3,050 241 229 139 0
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,535 2,761 1,199 1,714 443
Phải trả người lao động 603 1,498 968 719 551
Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 3
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 2,403 474 290 117 134
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 0 0 0 0 0
Nợ dài hạn 173 15,856 20,501 283 684
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 173 15,856 20,501 283 681
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 73,522 83,260 84,152 83,825 81,697
Vốn và các quỹ 73,522 83,260 84,152 83,825 81,697
Vốn góp 80,231 80,231 80,231 80,231 80,231
Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 0 0 0 0 0
Quỹ dự phòng tài chính 1,609 1,609 1,609 1,609 1,259
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối -8,317 1,420 2,312 1,986 207
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 0 0 0 0 0
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 1,600
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây