|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 100,089 | 88,290 | 85,042 | 79,639 | 153,596 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5,253 | 203 | 5,993 | 6,060 | 8,965 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 94,836 | 88,087 | 79,049 | 73,578 | 144,631 |
| Giá vốn hàng bán | 90,981 | 61,470 | 57,680 | 50,692 | 122,835 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 3,855 | 26,617 | 21,369 | 22,887 | 21,796 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4,094 | 472 | 671 | 1,136 | 1,541 |
| Chi phí tài chính | 9,076 | 11,138 | 6,940 | 5,511 | 5,780 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 8,836 | 7,998 | 5,851 | 4,736 | 5,616 |
| Chi phí bán hàng | 3,772 | 2,861 | 3,650 | 3,656 | 6,268 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,161 | 9,255 | 5,873 | 3,541 | 3,963 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -14,060 | 3,835 | 5,577 | 11,315 | 7,326 |
| Thu nhập khác | 75 | 0 | 507 | 0 | 271 |
| Chi phí khác | 210 | 519 | 3,372 | 27 | 1 |
| Lợi nhuận khác | -135 | -519 | -2,865 | -27 | 269 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -14,195 | 3,316 | 2,712 | 11,288 | 7,595 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 1,477 | 1,123 | 1,638 | 1,107 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -4,555 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -9,639 | 1,839 | 1,589 | 9,649 | 6,489 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -9,639 | 1,839 | 1,589 | 9,649 | 6,489 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -9,639 | 1,839 | 1,589 | 9,649 | 6,489 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.001201 | 0.000229 | 0.000198 | 0.001203 | 0.000836 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -9,639 | 1,839 | 1,589 | 9,649 | 6,489 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.001201 | 0.000229 | 0.000198 | 0.001203 | 0.000836 |