|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 3,773,637 | 2,920,379 | 2,086,881 | 1,680,363 | 1,193,351 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 70,830 | 46,568 | 33,466 | 25,868 | 21,610 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 3,702,806 | 2,873,812 | 2,053,414 | 1,654,495 | 1,171,741 |
| Giá vốn hàng bán | 3,470,536 | 2,588,143 | 1,899,632 | 1,541,846 | 1,097,174 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 232,270 | 285,669 | 153,782 | 112,649 | 74,567 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3,847 | 9,838 | 2,980 | 2,136 | 845 |
| Chi phí tài chính | 45,695 | 73,081 | 72,594 | 48,978 | 55,373 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 42,524 | 32,564 | 34,628 | 18,400 | 32,244 |
| Chi phí bán hàng | 16,843 | 15,968 | 9,625 | 5,405 | 4,766 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18,007 | 20,464 | 17,551 | 15,032 | 15,339 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 155,571 | 185,995 | 56,991 | 45,370 | -66 |
| Thu nhập khác | 3,035 | 14,473 | 2,090 | 1,096 | 1,375 |
| Chi phí khác | 2 | 10,106 | 797 | 943 | 133 |
| Lợi nhuận khác | 3,032 | 4,366 | 1,292 | 153 | 1,242 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 158,604 | 190,361 | 58,284 | 45,523 | 1,176 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 13,831 | 16,291 | 4,751 | 5,666 | 305 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -1,346 | -649 | -161 | -800 | -171 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 146,119 | 174,720 | 53,693 | 40,658 | 1,042 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 146,119 | 174,720 | 53,693 | 40,658 | 1,042 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 146,119 | 174,720 | 53,693 | 40,658 | 1,042 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.007542 | 0.009693 | 0.002979 | 0.002725 | 0.000111 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 146,119 | 174,720 | 53,693 | 40,658 | 1,042 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.007542 | 0.009693 | 0.002979 | 0.002725 | 0.000111 |