CTCP THỨC ĂN CHĂN NUÔI VIỆT THẮNG

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Sản xuất thực phẩm
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 158,604 190,361 58,284 45,523 1,176
Khấu hao TSCĐ 28,211 22,693 16,345 14,892 10,963
Chi phí dự phòng 932 573 789 0 0
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 -7 1,115 0 340
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -3,260 -4,670 -1,409 0 -85
Chi phí lãi vay 42,524 32,564 34,628 17,091 32,244
Cổ tức và tiền lãi nhận được 3,090 4,231 654 1,310 85
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 227,010 241,514 109,752 77,506 44,638
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -215,819 60,565 -70,545 -145,905 -8,610
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -88,345 -37,943 -14,272 -91,024 -10,372
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 69,393 -60,725 10,357 185,346 75,542
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -929 -196 -7 -168 72
Chi phí lãi vay đã trả -42,719 -32,010 -34,535 -19,403 -31,241
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -24,774 -5,560 -4,725 -923 -5,520
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 18,836 71,928 25,584 20,845 113
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -22,236 -99,894 -33,835 -26,951 -81,859
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -79,583 137,680 -12,227 -676 -17,237
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -77,228 -61,946 -37,073 -18,213 -52,249
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 182 341 0 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 -4,200 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 4,200 0 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 59,870 0 0 157,000 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -1,770,715 -1,091,128 -998,564 -824,680 -706,186
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -27,008 -54,077 -18,026 0 -24,445
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 212,308 -121,957 186,426 42,613 61,615
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 62,786 -46,011 138,122 25,034 -7,785
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 140,425 186,442 48,235 23,288 31,034
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 -6 85 -86 39
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 203,212 140,425 186,442 48,235 23,288
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây