|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | -19,697 | -14,163 | 2,371 | 9,168 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 14,598 | 20,888 | 20,247 | 29,457 | 0 |
| Chi phí dự phòng | -11 | 205 | 8 | 428 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 19 | 0 | -2,142 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -312 | -2,823 | 0 | -11 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 37,086 | 44,276 | 32,680 | 25,325 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 31,683 | 48,384 | 53,164 | 64,368 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -4,662 | -1,234 | -14,013 | -1,038 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -3,263 | -11,675 | -7,399 | -2,932 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 24,458 | 16,776 | 13,217 | -3,915 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 4,409 | -2,970 | -3,790 | 1,112 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -36,891 | -44,276 | -32,680 | -21,804 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -703 | -331 | -558 | -406 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 665 | 0 | 850 | 19 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -103 | -668 | -785 | -965 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 15,594 | 4,006 | 8,007 | 34,440 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -38,367 | -8,971 | -13,088 | -18,760 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 277 | 5,552 | 2,142 | 1 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 12,407 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -241,302 | -237,794 | -212,543 | -248,128 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | -6,253 | -4,347 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 24,758 | -8,288 | 172 | -17,627 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 2,296 | -7,701 | -2,766 | -1,946 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 1,067 | 8,768 | 11,534 | 13,480 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -19 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 3,344 | 1,067 | 8,768 | 11,534 | 0 |