|
|
| 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | 2006 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận từ HDKD trước thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng, giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng, giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng, giảm các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng, giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ hoạt đông kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác cho hoạt đông kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 46,706 | 42,012 | 8,457 | -21,702 | 0 |
| Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác | 87,802 | 99,000 | 73,877 | 0 | 0 |
| Tiền thu lãi đầu tư | 64,029 | 98,699 | 0 | 23,190 | 0 |
| Tiền thu do bán TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi đầu tư, góp vốn vào đơn vị khác | -181,878 | -221,456 | -221,200 | -329,900 | 0 |
| Tiền mua TSCĐ | -393 | -381 | -1,850 | -856 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -30,441 | -24,138 | -149,173 | -307,566 | 0 |
| Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | -7,270 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của CSH | 0 | 0 | 12,000 | 368,047 | 0 |
| Tiền thu từ lãi tiền gửi | 0 | 0 | 105,743 | 1,226 | 0 |
| Tiền chi trả nợ gốc vay | 0 | -314 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi trả vốn góp cho các CSH, mua lại cổ phiếu của DN | 0 | 0 | 0 | -144 | 0 |
| Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -7,270 | -314 | 117,743 | 369,129 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 8,995 | 17,560 | -22,974 | 39,861 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 34,739 | 16,887 | 39,861 | 0 | 0 |
| Ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 3 | 292 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 43,737 | 34,739 | 16,887 | 39,861 | 0 |