CTCP VĂN HÓA TÂN BÌNH

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Hoá chất khác
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 230,589 246,333 268,364 264,828 248,136
TÀI SẢN NGẮN HẠN 108,582 116,574 120,877 119,884 101,541
Tiền và tương đương tiền 28,494 28,653 22,953 30,919 14,547
Tiền 16,394 13,653 19,453 22,919 14,547
Các khoản tương đương tiền 12,100 15,000 3,500 8,000 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,050 350 14,835 17,058 11,208
Đầu tư ngắn hạn 1,050 350 14,835 17,058 11,208
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 24,081 26,226 19,792 25,732 31,257
Phải thu khách hàng 23,174 24,061 18,579 21,916 27,634
Trả trước người bán 862 1,787 876 3,693 1,955
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 439 773 936 1,124 2,728
Dự phòng nợ khó đòi -394 -394 -599 -1,000 -1,060
Hàng tồn kho, ròng 53,619 58,005 60,382 44,947 39,699
Hàng tồn kho 53,619 58,005 60,382 44,947 39,699
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 1,337 3,340 2,916 1,227 4,830
Trả trước ngắn hạn 976 809 1,184 287 1,604
Thuế VAT phải thu 157 2,481 1,720 560 3,052
Phải thu thuế khác 189 35 0 0 1
Tài sản lưu động khác 15 15 12 379 174
TÀI SẢN DÀI HẠN 122,007 129,759 147,487 144,944 146,595
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 65,016 72,303 94,837 99,627 139,192
GTCL TSCĐ hữu hình 59,286 65,250 76,832 83,985 90,662
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 135,986 133,688 138,964 138,463 138,574
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -76,700 -68,438 -62,132 -54,478 -47,912
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 5,492 5,664 12,720 13,003 9,617
Nguyên giá TSCĐ vô hình 6,924 6,813 14,995 14,870 11,100
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,432 -1,150 -2,275 -1,867 -1,483
Xây dựng cơ bản dở dang 238 1,390 5,285 2,639 38,913
Giá trị ròng tài sản đầu tư 40,781 42,712 40,778 37,238 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 52,482 52,482 46,940 40,206 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -11,701 -9,770 -6,162 -2,968 0
Đầu tư dài hạn 10,473 10,058 8,522 5,449 4,841
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 10,351 9,935 8,400 5,327 4,700
Đầu tư dài hạn khác 122 122 122 122 141
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 5,738 4,687 3,350 2,630 2,562
Trả trước dài hạn 5,692 4,644 3,350 2,630 2,562
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 46 43 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 230,589 246,333 268,364 264,828 248,136
NỢ PHẢI TRẢ 38,251 41,702 59,613 63,617 51,847
Nợ ngắn hạn 38,251 40,856 57,567 63,597 51,847
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 6,989 9,787 9,664 11,542 16,334
Người mua trả tiền trước 541 881 4,828 3,781 3,359
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 9,124 503 1,242 825 528
Phải trả người lao động 1,990 2,169 1,921 1,428 1,567
Chi phí phải trả 4 55 267 497 994
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 4,484 3,466 15,353 7,521 6,971
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 39 208 484 454 586
Nợ dài hạn 0 846 2,046 20 0
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 807 2,019 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 39 27 20 0
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 193,499 205,306 200,992 201,385 196,288
Vốn và các quỹ 193,460 205,098 200,507 200,931 195,703
Vốn góp 53,562 53,562 53,562 53,562 49,339
Thặng dư vốn cổ phần 145,825 145,825 145,825 145,825 145,814
Vốn khác 2,141 2,141 2,663 1,492 1,492
Cổ phiếu quỹ -11,667 -11,667 -10,371 -7,940 -7,938
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 -828 -1,042 -1,170 0
Quỹ đầu tư và phát triển 1,478 1,242 946 489 489
Quỹ dự phòng tài chính 2,891 2,891 2,926 2,469 2,272
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối -771 11,931 5,997 6,204 4,234
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 39 208 484 454 586
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ -1,161 -675 7,759 -174 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây