CTCP VĂN HÓA TÂN BÌNH

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Hoá chất khác
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế -6,945 6,031 7,730 10,233 12,453
Khấu hao TSCĐ 11,724 14,936 15,251 14,736 12,094
Chi phí dự phòng 0 -204 489 -60 295
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -9 0 1,384 237 910
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -2,801 8,267 -2,338 -995 -6,222
Chi phí lãi vay 1,398 2,229 2,738 1,657 1,357
Cổ tức và tiền lãi nhận được 2,570 2,858 2,338 2,034 2,880
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 3,367 31,259 25,254 25,807 20,887
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 4,241 -6,806 5,216 6,861 -11,939
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 4,386 2,377 -15,435 -5,248 9,307
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 6,695 -26,770 10,667 -3,578 3,901
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -1,215 -920 -1,617 1,249 -2,866
Chi phí lãi vay đã trả -1,451 -2,229 -2,738 -1,693 -1,414
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -483 -1,013 -658 -1,104 -1,927
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 1,181 91 5,158 2,210 436
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -1,030 -91 -5,384 -1,461 -1,472
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 15,691 -4,101 20,463 23,043 14,912
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -3,373 -1,812 -17,280 -24,773 -54,955
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 374 441 1,332 7,916 7,509
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -5,300 -5,200 -204 -8,650 -3,849
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 4,600 19,685 2,838 2,800 19,270
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 -1,400 2,600 18 -4,700
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 -1,296 -2,431 0 -7,899
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -88,416 -52,579 -84,304 -58,057 -43,498
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -5,884 0 -3,580 -1,877 -7,607
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -14,727 -4,766 -20,052 14,032 -2,807
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -166 5,704 -7,965 16,421 -21,740
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,653 22,953 30,919 14,547 36,217
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 7 -4 -0 -49 70
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 28,494 28,653 22,953 30,919 14,547
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây