CTCP VĂN HÓA TÂN BÌNH

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Hoá chất khác
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 133,577 164,354 132,787 154,332 188,404
Các khoản giảm trừ doanh thu 144 1,371 273 724 279
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 133,432 162,984 132,514 153,608 188,126
Giá vốn hàng bán 134,909 154,045 118,836 139,490 174,133
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -1,477 8,939 13,679 14,118 13,992
Doanh thu hoạt động tài chính 2,527 8,452 4,632 4,824 5,508
Chi phí tài chính 2,441 5,122 6,892 5,221 4,676
Trong đó: chi phí lãi vay 1,451 2,229 2,738 1,657 1,357
Chi phí bán hàng 1,512 1,379 1,287 1,272 844
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,455 4,970 4,282 3,746 4,201
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,358 5,921 5,849 8,704 9,779
Thu nhập khác 929 768 4,180 546 12,440
Chi phí khác 932 1,357 3,335 208 9,767
Lợi nhuận khác -3 -589 845 338 2,673
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,945 6,031 7,730 10,233 12,453
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 0 371 1,369 1,261 1,695
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,945 5,660 6,361 8,972 10,757
Lợi ích của cổ đông thiểu số -486 -236 -264 -174 0
LNST của cổ đông công ty mẹ -6,459 5,897 6,625 9,146 10,757
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông -6,459 5,897 6,625 9,146 10,757
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -0.001313 0.001198 0.001414 0.001949 0.00256697
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -6,459 5,897 6,625 9,146 10,757
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -0.001313 0.001198 0.001414 0.001949 0.00256697
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây