CTCP CẤP NƯỚC BẾN THÀNH

Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng > Ngành: Dịch vụ công cộng
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 159,624 151,849 140,562 122,056 114,943
TÀI SẢN NGẮN HẠN 134,815 127,903 113,675 87,393 73,942
Tiền và tương đương tiền 15,257 8,548 8,913 5,249 23,174
Tiền 15,257 8,548 8,913 5,249 23,174
Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 105,000 110,000 98,000 77,000 44,500
Đầu tư ngắn hạn 105,000 110,000 98,000 77,000 44,500
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 7,536 4,807 2,549 1,872 3,364
Phải thu khách hàng 3,509 2,122 1,178 937 2,464
Trả trước người bán 3,131 941 716 297 31
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 949 1,787 702 691 934
Dự phòng nợ khó đòi -53 -42 -48 -53 -64
Hàng tồn kho, ròng 5,619 4,417 4,154 3,010 2,711
Hàng tồn kho 5,619 4,417 4,154 3,010 2,711
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 1,403 132 59 262 193
Trả trước ngắn hạn 1,038 0 0 0 0
Thuế VAT phải thu 0 122 0 0 30
Phải thu thuế khác 0 0 0 35 0
Tài sản lưu động khác 364 10 59 228 163
TÀI SẢN DÀI HẠN 24,810 23,945 26,887 34,663 41,000
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 24,806 23,941 26,776 33,984 41,000
GTCL TSCĐ hữu hình 23,791 23,024 25,484 33,425 40,377
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 76,034 65,615 59,291 58,650 57,119
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -52,243 -42,591 -33,807 -25,225 -16,741
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 124 18 0 0 0
Nguyên giá TSCĐ vô hình 138 19 0 0 0
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -14 -0 0 0 0
Xây dựng cơ bản dở dang 890 899 1,292 559 623
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 4 4 110 679 0
Trả trước dài hạn 0 0 0 568 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 4 4 110 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 110 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 159,624 151,849 140,562 122,056 114,943
NỢ PHẢI TRẢ 17,859 19,818 18,966 10,587 8,296
Nợ ngắn hạn 17,859 19,529 18,665 10,360 8,138
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 2,725 8,591 6,221 1,818 3,162
Người mua trả tiền trước 795 708 551 556 513
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,218 5,433 5,614 3,928 1,942
Phải trả người lao động 6,125 3,340 4,809 2,560 1,548
Chi phí phải trả 2,391 974 720 1,104 618
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 605 482 750 393 354
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 3,055 1,750 790 379 1,122
Nợ dài hạn 0 289 300 228 158
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 0 0 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 289 300 228 158
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 141,766 132,030 121,596 111,468 106,647
Vốn và các quỹ 138,711 130,280 120,807 111,089 105,525
Vốn góp 93,600 93,600 93,600 93,600 93,600
Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 14,080 11,309 8,115 6,851 6,463
Quỹ dự phòng tài chính 6,663 4,585 2,966 2,107 1,270
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 -60 -60 -60
Lãi chưa phân phối 24,367 20,787 16,186 8,591 4,252
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 3,055 1,750 790 379 1,122
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây