|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 31,495 | 26,795 | 20,979 | 10,490 | 9,154 |
| Khấu hao TSCĐ | 9,666 | 8,784 | 8,582 | 8,484 | 8,546 |
| Chi phí dự phòng | -279 | -5 | -6 | -11 | 19 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -14,359 | -11,122 | -9,047 | -7,129 | -6,759 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 14,359 | 11,122 | 9,047 | 6,697 | 6,708 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 26,523 | 24,451 | 20,508 | 11,834 | 10,959 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -2,972 | -2,326 | -468 | 1,866 | 31,378 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -1,202 | -262 | -1,145 | -299 | -986 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -1,438 | 820 | 3,892 | 764 | 2,720 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | -1,038 | 0 | 568 | -568 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -7,520 | -4,529 | 0 | -149 | -1,914 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 187 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -2,940 | -1,783 | 0 | -2,195 | -1,273 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 9,412 | 16,370 | 23,357 | 11,253 | 41,070 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -10,530 | -5,949 | -1,374 | -1,468 | -494 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | -12,000 | -112,000 | -80,000 | -56,500 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 5,000 | 0 | 91,000 | 47,500 | 38,000 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -11,532 | -9,909 | -6,365 | -1,908 | -10,610 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -11,532 | -9,909 | -6,365 | -1,908 | -10,610 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 6,709 | -365 | 3,665 | -17,926 | 18,174 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 8,548 | 8,913 | 5,249 | 23,174 | 5,000 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 15,257 | 8,548 | 8,913 | 5,249 | 23,174 |