|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 337,699 | 306,568 | 260,894 | 192,078 | 191,804 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 337,699 | 306,568 | 260,894 | 192,078 | 191,804 |
| Giá vốn hàng bán | 274,863 | 259,531 | 220,844 | 168,009 | 170,551 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 62,836 | 47,038 | 40,050 | 24,068 | 21,253 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 13,717 | 13,256 | 9,047 | 7,310 | 7,116 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 6,364 | 1,146 | 697 | 1,106 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 41,768 | 32,403 | 27,436 | 20,189 | 19,759 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28,422 | 26,746 | 20,963 | 10,082 | 8,610 |
| Thu nhập khác | 3,144 | 49 | 16 | 414 | 544 |
| Chi phí khác | 71 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 3,073 | 49 | 16 | 408 | 544 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 31,495 | 26,795 | 20,979 | 10,490 | 9,154 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 7,128 | 4,614 | 3,529 | 1,622 | 1,784 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 106 | 0 | -110 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24,367 | 22,074 | 17,450 | 8,979 | 7,370 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 24,367 | 22,074 | 17,450 | 8,979 | 7,370 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 24,367 | 22,074 | 17,450 | 8,979 | 7,370 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.002603 | 0.002358 | 0.001864 | 0.000959 | 0.000787 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 24,367 | 22,074 | 17,450 | 8,979 | 7,370 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.002603 | 0.002358 | 0.001864 | 0.000959 | 0.000787 |