|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 110,379 | 111,774 | 97,894 | 71,827 | 61,540 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 93,584 | 92,306 | 73,458 | 56,718 | 41,155 |
| Tiền và tương đương tiền | 5,945 | 5,080 | 12,876 | 3,419 | 15,562 |
| Tiền | 5,945 | 5,080 | 12,876 | 3,419 | 15,562 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 70,781 | 66,945 | 38,331 | 27,725 | 11,341 |
| Phải thu khách hàng | 70,510 | 66,805 | 38,237 | 27,578 | 11,242 |
| Trả trước người bán | 488 | 6 | 51 | 66 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 170 | 134 | 44 | 82 | 99 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -386 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 16,842 | 20,281 | 21,244 | 25,236 | 14,247 |
| Hàng tồn kho | 18,317 | 21,899 | 22,850 | 26,842 | 16,568 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,474 | -1,618 | -1,606 | -1,606 | -2,321 |
| Tài sản lưu động khác | 15 | 0 | 1,007 | 338 | 4 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 620 | 0 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 3 | 293 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 15 | 0 | 384 | 45 | 4 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 16,795 | 19,467 | 24,436 | 15,109 | 20,385 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 16,795 | 19,467 | 24,436 | 15,009 | 20,325 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 16,480 | 19,467 | 10,044 | 15,009 | 20,325 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 88,378 | 88,378 | 73,318 | 73,318 | 73,389 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -71,897 | -68,911 | -63,274 | -58,309 | -53,065 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 60 | 60 | 60 | 60 | 60 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -60 | -60 | -60 | -60 | -60 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 315 | 0 | 14,392 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 100 | 60 |
| Trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 60 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 100 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 110,379 | 111,774 | 97,894 | 71,827 | 61,540 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 65,041 | 69,607 | 57,050 | 33,508 | 27,316 |
| Nợ ngắn hạn | 56,092 | 57,103 | 45,431 | 30,488 | 22,055 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 27,649 | 27,866 | 18,630 | 5,543 | 7,694 |
| Người mua trả tiền trước | 354 | 7 | 12 | 15 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 698 | 628 | 512 | 90 | 832 |
| Phải trả người lao động | 8,220 | 6,753 | 4,288 | 4,738 | 3,628 |
| Chi phí phải trả | 324 | 520 | 716 | 1,122 | 767 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,333 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 150 | 379 | 175 | 200 | 140 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 3,710 | 3,237 | 1,569 | 6,023 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,854 | 2,087 | 1,801 | 0 | 418 |
| Nợ dài hạn | 8,949 | 12,505 | 11,620 | 3,020 | 5,261 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 1,200 | 1,700 | 2,200 | 2,200 | 2,700 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 7,399 | 9,859 | 8,810 | 0 | 2,115 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 567 | 435 | 270 | 202 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 104 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 45,339 | 42,166 | 40,844 | 38,319 | 34,223 |
| Vốn và các quỹ | 42,485 | 40,079 | 39,043 | 38,319 | 33,805 |
| Vốn góp | 30,120 | 30,120 | 30,000 | 30,000 | 30,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 63 | 63 | 3 | 3 | 3 |
| Vốn khác | 4,252 | 947 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 29 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 4,441 | 6,284 | 5,826 | 5,072 | 2,183 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 3,012 | 2,410 | 2,181 | 1,624 | 745 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 718 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 596 | 255 | 287 | 1,621 | 874 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 2,854 | 2,087 | 1,801 | 0 | 418 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |