CTCP VICEM BAO BÌ HẢI PHÒNG

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Công nghiệp tổng hợp
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 159,756 217,153 159,949 127,757 136,314
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 53
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 159,756 217,153 159,949 127,757 136,260
Giá vốn hàng bán 138,444 194,782 141,490 109,245 122,591
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 21,312 22,371 18,459 18,511 13,669
Doanh thu hoạt động tài chính 49 81 16 178 101
Chi phí tài chính 4,076 5,000 2,484 391 693
Trong đó: chi phí lãi vay 4,076 5,000 2,016 379 693
Chi phí bán hàng 2,847 3,172 2,765 2,200 1,476
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,102 9,721 8,025 6,109 4,748
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,336 4,559 5,201 9,989 6,853
Thu nhập khác 2,391 2,937 2,098 1,557 2,825
Chi phí khác 1,404 1,275 1,001 1,204 1,515
Lợi nhuận khác 987 1,662 1,097 353 1,310
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,324 6,221 6,298 10,343 8,163
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 1,305 1,636 1,637 935 1,177
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,019 4,584 4,661 9,408 6,986
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 6,019 4,584 4,661 9,408 6,986
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 6,019 4,584 4,661 9,408 6,986
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.001998 0.001522 0.001554 0.00258928 0.00192276
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 6,019 4,584 4,661 9,408 6,986
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.001998 0.001522 0.001554 0.00258928 0.00192276
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây