|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 7,324 | 0 | 6,298 | 10,343 | 8,163 |
| Khấu hao TSCĐ | 2,987 | 0 | 4,992 | 5,315 | 5,321 |
| Chi phí dự phòng | -530 | 0 | 1,606 | -715 | 2,244 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -49 | 0 | -11 | -111 | -101 |
| Chi phí lãi vay | 4,076 | 0 | -2,016 | 391 | 693 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 49 | 81 | -16 | 111 | 101 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 13,808 | 0 | 10,869 | 15,223 | 16,319 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -3,466 | 0 | -11,275 | -16,818 | -0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 3,583 | 0 | 2,386 | -10,274 | 2,194 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 1,341 | 0 | 7,542 | -979 | 1,176 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 100 | 60 | 80 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -3,984 | 0 | 2,016 | -387 | -693 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -1,286 | 0 | -1,269 | -1,047 | -1,076 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 162 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -437 | 0 | -15,096 | -96 | -3,387 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 9,558 | 70,420 | -4,727 | -14,318 | 14,775 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -315 | -398 | 0 | 0 | -595 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -85,285 | -77,899 | -38,669 | -29,878 | -18,094 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -3,012 | 0 | -3,000 | -2,364 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -8,428 | -77,899 | 14,171 | 2,063 | -2,511 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 865 | -7,795 | 9,428 | -12,143 | 11,770 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 5,080 | 12,876 | 3,419 | 15,562 | 3,792 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 29 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 5,945 | 5,080 | 12,876 | 3,419 | 15,562 |