|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 112,703 | 85,487 | 78,958 | 66,770 | 79,075 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 62,563 | 40,943 | 37,310 | 22,447 | 26,978 |
| Tiền và tương đương tiền | 29,690 | 9,123 | 8,892 | 5,259 | 2,757 |
| Tiền | 12,984 | 6,523 | 6,922 | 5,259 | 2,757 |
| Các khoản tương đương tiền | 16,706 | 2,600 | 1,970 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 5,319 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 5,319 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 5,734 | 5,985 | 2,620 | 4,741 | 7,344 |
| Phải thu khách hàng | 5,282 | 6,315 | 3,112 | 4,747 | 6,817 |
| Trả trước người bán | 905 | 104 | 68 | 106 | 153 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 176 | 293 | 234 | 353 | 541 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -628 | -727 | -794 | -466 | -167 |
| Hàng tồn kho, ròng | 20,873 | 25,297 | 25,439 | 11,355 | 16,051 |
| Hàng tồn kho | 20,873 | 25,297 | 25,749 | 11,779 | 17,911 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | -310 | -424 | -1,860 |
| Tài sản lưu động khác | 947 | 538 | 359 | 1,092 | 826 |
| Trả trước ngắn hạn | 7 | 60 | 0 | 180 | 312 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 22 | 0 | 35 | 0 | 160 |
| Tài sản lưu động khác | 918 | 478 | 324 | 912 | 354 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 50,140 | 44,543 | 41,648 | 44,323 | 52,097 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 50,140 | 44,543 | 41,648 | 44,311 | 52,074 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 36,536 | 41,680 | 32,391 | 44,242 | 51,271 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 130,452 | 127,484 | 107,728 | 107,177 | 104,001 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -93,916 | -85,803 | -75,338 | -62,935 | -52,730 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 9 | 14 | 1 | 50 | 69 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 106 | 106 | 101 | 101 | 88 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -98 | -92 | -100 | -51 | -18 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 13,596 | 2,849 | 9,256 | 18 | 734 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 13 | 23 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 13 | 23 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 112,703 | 85,487 | 78,958 | 66,770 | 79,075 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 65,518 | 45,892 | 55,226 | 51,572 | 65,132 |
| Nợ ngắn hạn | 56,483 | 33,192 | 45,092 | 34,328 | 37,229 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 9,140 | 9,105 | 3,212 | 2,985 | 7,612 |
| Người mua trả tiền trước | 6,330 | 2,522 | 5,351 | 4,725 | 2,163 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 3,138 | 2,235 | 563 | 416 | 329 |
| Phải trả người lao động | 13,563 | 10,049 | 9,196 | 6,348 | 967 |
| Chi phí phải trả | 1,218 | 252 | 378 | 256 | 244 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 45 | 120 | 876 | 836 | 783 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 1,100 | 791 | 616 | 326 | 190 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 883 | 330 | 785 | 139 | 389 |
| Nợ dài hạn | 9,035 | 12,700 | 10,134 | 17,243 | 27,903 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 8,990 | 11,684 | 8,398 | 15,765 | 26,658 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 896 | 861 | 642 | 462 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 47,185 | 39,595 | 23,732 | 15,198 | 13,943 |
| Vốn và các quỹ | 46,303 | 39,265 | 22,947 | 15,055 | 13,547 |
| Vốn góp | 17,000 | 17,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -176 | -176 | -176 | -196 | -196 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 155 | 5 | -14 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 7,575 | 5,002 | 3,268 | 2,186 | 1,666 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 1,500 | 765 | 765 | 142 | 114 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 1,500 | 1,500 | 765 | 142 | 114 |
| Lãi chưa phân phối | 18,904 | 15,019 | 7,320 | 1,795 | 851 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 883 | 330 | 785 | 143 | 396 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 4 | 7 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |