|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 23,250 | 17,888 | 9,850 | 4,732 | 736 |
| Khấu hao TSCĐ | 10,409 | 10,512 | 12,480 | 11,548 | 8,307 |
| Chi phí dự phòng | 117 | -377 | 214 | -1,137 | 1,908 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -12 | 150 | 0 | -43 | -40 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -1,522 | -1,877 | -113 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 2,598 | 2,555 | 3,043 | 3,018 | 3,956 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 1,522 | 0 | 122 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 34,839 | 28,851 | 25,475 | 18,119 | 14,867 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -4,954 | -3,416 | 2,346 | -54,674 | -936 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 4,573 | 452 | -13,970 | 6,132 | -7,653 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 3,014 | 5,478 | 4,355 | 60,535 | 2,943 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 51 | 60 | 180 | 132 | -312 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -1,411 | -2,827 | -3,043 | -3,094 | -4,116 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -2,921 | -580 | -888 | 0 | -371 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 33 | 181 | 0 | 53 | 9 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -1,213 | -463 | -199 | -448 | -180 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 32,010 | 27,735 | 14,255 | 26,756 | 4,250 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -11,856 | -13,352 | -9,831 | -4,526 | -18,647 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 42 | 0 | 6 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 13 | 10 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | -196 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -28,362 | -40,333 | -53,179 | -58,038 | -44,240 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -12,176 | 0 | 0 | -2,442 | -1,981 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -1,115 | -14,343 | -989 | -19,786 | 15,568 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 20,561 | 82 | 3,570 | 2,459 | 1,172 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 9,123 | 8,892 | 5,259 | 2,757 | 1,585 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 6 | 150 | 62 | 43 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 29,690 | 9,123 | 8,892 | 5,259 | 2,757 |