|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 275,753 | 236,180 | 159,900 | 135,943 | 112,473 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 275,753 | 236,180 | 159,900 | 135,943 | 112,473 |
| Giá vốn hàng bán | 228,154 | 197,997 | 131,641 | 116,384 | 100,043 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 47,598 | 38,182 | 28,259 | 19,559 | 12,430 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1,556 | 560 | 317 | 116 | 146 |
| Chi phí tài chính | 2,643 | 2,628 | 3,179 | 3,048 | 4,006 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 2,598 | 2,555 | 3,043 | 3,018 | 3,956 |
| Chi phí bán hàng | 9,411 | 7,633 | 6,127 | 5,117 | 4,303 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14,670 | 10,784 | 9,637 | 6,767 | 3,589 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 22,430 | 17,697 | 9,633 | 4,744 | 678 |
| Thu nhập khác | 857 | 191 | 241 | 70 | 150 |
| Chi phí khác | 37 | 1 | 24 | 81 | 92 |
| Lợi nhuận khác | 819 | 190 | 217 | -11 | 59 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 23,250 | 17,888 | 9,850 | 4,732 | 736 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 3,017 | 1,461 | 1,082 | 520 | 121 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20,232 | 16,427 | 8,768 | 4,212 | 615 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 20,232 | 16,427 | 8,768 | 4,212 | 615 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 20,232 | 16,427 | 8,768 | 4,212 | 615 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.011964 | 0.009662 | 0.008042 | 0.003864 | 0.00056 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 20,232 | 16,427 | 8,768 | 4,212 | 615 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.011964 | 0.009662 | 0.008042 | 0.003864 | 0.00056 |