CTCP CAFICO VIỆT NAM

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Sản xuất thực phẩm
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 75,041 61,648 44,026 43,454 38,476
TÀI SẢN NGẮN HẠN 62,017 47,691 31,190 29,688 24,048
Tiền và tương đương tiền 20,775 6,609 4,960 2,341 2,025
Tiền 8,275 6,109 4,960 0 2,025
Các khoản tương đương tiền 12,500 500 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 0 0 6,819 0
Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 953 5,924 8,708 3,459 4,531
Phải thu khách hàng 809 5,763 8,602 0 0
Trả trước người bán 68 25 0 0 0
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 75 136 107 0 0
Dự phòng nợ khó đòi 0 0 0 0 0
Hàng tồn kho, ròng 39,749 34,447 16,967 16,495 17,265
Hàng tồn kho 39,749 34,447 16,967 0 0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 540 711 555 573 226
Trả trước ngắn hạn 97 87 84 0 0
Thuế VAT phải thu 349 499 435 0 0
Phải thu thuế khác 1 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 92 124 36 0 0
TÀI SẢN DÀI HẠN 13,024 13,957 12,835 13,766 14,429
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 11,982 12,482 12,835 13,739 14,292
GTCL TSCĐ hữu hình 10,609 12,102 12,835 12,063 14,282
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 38,408 37,624 37,274 0 0
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -27,799 -25,523 -24,439 0 0
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
Nguyên giá TSCĐ vô hình 0 0 0 0 0
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình 0 0 0 0 0
Xây dựng cơ bản dở dang 1,373 381 0 1,677 10
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 0 0 0 27 27
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 1,042 1,474 0 0 110
Trả trước dài hạn 1,042 1,474 0 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 75,041 61,648 44,026 43,454 38,476
NỢ PHẢI TRẢ 38,464 29,425 14,312 18,272 17,040
Nợ ngắn hạn 38,464 29,394 14,229 18,229 17,016
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 5,036 511 722 0 0
Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 120 413 225 0 0
Phải trả người lao động 4,561 3,030 4,028 0 0
Chi phí phải trả 62 109 48 0 0
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 4,488 8,131 8,828 0 0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 1,423 1,069 884 450 359
Nợ dài hạn 0 31 83 43 24
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 0 0 0 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 31 83 0 0
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 36,576 32,223 29,714 25,182 21,436
Vốn và các quỹ 35,153 31,154 28,830 24,732 21,077
Vốn góp 24,437 24,437 16,291 16,291 16,291
Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ -105 -105 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 -43 -361 -89 0
Quỹ đầu tư và phát triển 8,185 4,588 10,932 0 0
Quỹ dự phòng tài chính 2,340 1,897 1,629 0 0
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 8,281 4,637
Lãi chưa phân phối 296 380 338 249 148
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 1,423 1,069 884 450 359
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây