CTCP CÁT LỢI

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Đồ dùng cá nhân & Gia dụng
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 52,962 65,402 46,551 54,697 52,478
Khấu hao TSCĐ 22,708 28,448 25,138 24,730 22,761
Chi phí dự phòng -1,118 2,370 -200 25 825
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -243 -914 0 0 309
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -696 -1,435 -2,396 -1,600 -937
Chi phí lãi vay 30,153 35,674 26,012 11,150 14,991
Cổ tức và tiền lãi nhận được 696 1,430 2,240 1,538 261
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 103,766 129,544 95,104 89,003 90,427
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 24,879 13,285 -56,761 -28,301 -7,279
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -69,711 41,772 -61,298 -75,391 -9,170
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -62,734 31,382 9,030 4,167 11,328
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 7 36 -86 -2 86
Chi phí lãi vay đã trả -30,272 -35,674 -26,012 -11,150 -14,991
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -4,314 -5,019 -3,482 -4,260 -4,762
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 25,440 638 5,931 5,785 13,716
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -4,695 -26,373 -5,483 -4,329 -19,317
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -17,634 149,592 -43,056 -24,479 60,038
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -23,206 -64,775 -10,874 -434 -17,685
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 5 156 62 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 -20,250 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 3,034
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -1,213,824 -1,115,448 -931,008 -893,605 -612,254
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -32,760 -23,587 -32,767 -15,717 -26,258
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -27,312 -68,060 81,106 45,152 -35,878
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -67,457 18,192 29,571 1,588 9,770
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 85,677 67,484 37,913 36,325 26,555
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 6 0 0 0 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18,226 85,677 67,484 37,913 36,325
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây