|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 4,405,139 | 4,249,837 | 3,587,890 | 2,890,273 | 2,973,059 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,013 | 907 | 444 | 79 | 53 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 4,404,126 | 4,248,930 | 3,587,445 | 2,890,193 | 2,973,006 |
| Giá vốn hàng bán | 4,272,875 | 4,113,844 | 3,480,071 | 2,778,796 | 2,858,444 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 131,251 | 135,086 | 107,375 | 111,398 | 114,562 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4,355 | 6,043 | 6,315 | 3,655 | 7,430 |
| Chi phí tài chính | 13,076 | 5,633 | 4,151 | 1,806 | 4,028 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 10,780 | 4,309 | 3,118 | 1,059 | 2,428 |
| Chi phí bán hàng | 89,006 | 85,256 | 66,878 | 69,491 | 67,433 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16,447 | 15,746 | 13,251 | 13,798 | 20,969 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 17,078 | 34,495 | 29,410 | 29,957 | 29,562 |
| Thu nhập khác | 20,361 | 16,552 | 12,466 | 16,653 | 9,666 |
| Chi phí khác | 770 | 77 | 17 | 20 | 521 |
| Lợi nhuận khác | 19,591 | 16,474 | 12,449 | 16,633 | 9,145 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 36,669 | 50,928 | 41,537 | 46,590 | 38,708 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 8,264 | 12,613 | 10,049 | 11,614 | 10,861 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 50 | -340 | -12 | -17 | -9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 28,355 | 38,655 | 31,501 | 34,993 | 27,856 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1,191 | 1,390 | 544 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 27,164 | 37,265 | 30,956 | 34,993 | 27,856 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 27,164 | 37,265 | 30,956 | 34,993 | 27,856 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.002244 | 0.00389 | 0.003232 | 0.00420084 | 0.0033437 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 27,164 | 37,265 | 30,956 | 34,993 | 27,856 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.002244 | 0.00389 | 0.003232 | 0.00420084 | 0.0033437 |