CTCP THƯƠNG NGHIỆP CÀ MAU

Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng > Ngành: Bán lẻ
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 36,669 50,928 41,537 46,590 38,708
Khấu hao TSCĐ 6,784 7,124 5,455 4,120 4,210
Chi phí dự phòng 2,444 124 -6,807 -6,483 15,595
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -1,384 -2,901 -1,894 -106 -132
Chi phí lãi vay 10,780 4,309 3,118 1,059 2,428
Cổ tức và tiền lãi nhận được 962 2,577 1,894 106 132
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 55,293 59,584 41,410 45,179 60,808
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -1,805 2,938 -18,535 694 -38,490
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -6,012 -36,737 16,002 -69,998 -110,469
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -12,220 -32,922 61,383 14,644 159,936
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -367 -731 158 747 -1,474
Chi phí lãi vay đã trả -10,548 -4,309 -3,118 -1,059 -2,428
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -13,271 -10,760 -10,873 -10,778 -5,952
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 1,018 5,465 3,716 5,365 988
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -7,474 -11,988 -14,235 -5,277 -3,531
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 4,616 -29,459 75,908 -20,481 59,388
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -10,931 -12,221 -16,033 -10,395 -5,733
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 10 340 174 0 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -1,000 -5,500 -8,000 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 1,915 12,217 400 200 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -588 -8,186 -17,838 -16,692 -2,000
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 5,143 2,645 6,000 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 4,790 0 0 5,250 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -1,779,018 -1,476,745 -1,179,123 -1,027,863 -1,038,783
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -16,552 -19,159 -8,912 -8,044 -7,397
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 38,105 28,591 -24,852 43,117 -10,105
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 33,088 -6,498 14,297 1,856 41,683
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 51,338 57,835 43,538 41,683 0
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 84,425 51,338 57,835 43,538 41,683
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây