|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 50,660,762 | 55,775,244 | 31,919,188 | 18,908,608 | 21,062,887 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | 32,240,738 | 35,727,190 | 19,830,186 | 10,976,345 | 13,873,456 |
| Thu nhập lãi thuần | 18,420,024 | 20,048,054 | 12,089,002 | 7,932,263 | 7,189,431 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 1,855,358 | 1,923,360 | 1,769,499 | 847,864 | 588,190 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 577,135 | 771,029 | 333,393 | 198,651 | 150,205 |
| Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ | 1,278,223 | 1,152,331 | 1,436,106 | 649,213 | 437,985 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạy động kinh doanh ngoại hối và vàng | 361,688 | 382,562 | 158,444 | 59,278 | 290,046 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 34,156 | 10,930 | -38,591 | 119,764 | -22,787 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 515,883 | -501,144 | -260,177 | 14,246 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 1,330,576 | 1,191,117 | 1,340,664 | 0 | 664,479 |
| Chi phí hoạt động khác | 144,977 | 167,014 | 70,266 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác | 1,185,599 | 1,024,103 | 1,270,398 | 804,164 | 664,479 |
| Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần | 165,954 | 257,345 | 164,220 | 101,421 | 135,099 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 20,260,045 | 21,851,222 | 13,809,181 | 8,861,939 | 8,029,774 |
| Chi phí hoạt động | 9,435,673 | 9,077,909 | 7,197,137 | 5,415,278 | 4,957,685 |
| LN thuần từ hoạt động kinh doanh trước CF dự phòng rủi ro tín dụng | 12,525,854 | 13,296,272 | 7,622,265 | 4,265,071 | 3,736,568 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 4,357,954 | 4,904,251 | 3,024,227 | 507,900 | 1,300,180 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 8,167,900 | 8,392,021 | 4,598,038 | 3,757,171 | 2,436,388 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,998,221 | 2,132,654 | 1,139,103 | 928,011 | 631,924 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 44,588 | -44,458 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,998,221 | 2,132,654 | 1,183,691 | 883,553 | 631,924 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 15,572 | 8,869 | 10,613 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.002353 | 0.003086 | 0.002055 | 0.00211454 | 0.00194331 |