|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2,378,265 | 1,989,043 | 1,798,436 | 1,521,973 | 1,081,782 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,817,660 | 1,477,077 | 1,426,291 | 1,212,468 | 783,527 |
| Tiền và tương đương tiền | 718,975 | 461,337 | 642,519 | 584,129 | 211,742 |
| Tiền | 179,127 | 337,848 | 286,811 | 162,206 | 207,156 |
| Các khoản tương đương tiền | 539,848 | 123,489 | 355,708 | 421,922 | 4,586 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 16,037 | 2,263 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 16,037 | 3,741 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,478 |
| Các khoản phải thu | 574,318 | 480,368 | 427,952 | 296,978 | 255,126 |
| Phải thu khách hàng | 449,467 | 341,904 | 308,205 | 250,455 | 216,770 |
| Trả trước người bán | 84,261 | 74,856 | 23,804 | 26,408 | 28,788 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 46,320 | 66,460 | 105,042 | 23,553 | 28,270 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -5,729 | -2,853 | -9,099 | -3,438 | -18,703 |
| Hàng tồn kho, ròng | 511,841 | 513,406 | 349,931 | 306,732 | 308,236 |
| Hàng tồn kho | 517,870 | 517,941 | 352,897 | 311,577 | 308,236 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -6,029 | -4,535 | -2,966 | -4,845 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 12,524 | 21,966 | 5,888 | 8,593 | 6,159 |
| Trả trước ngắn hạn | 819 | 1,405 | 1,283 | 534 | 770 |
| Thuế VAT phải thu | 3,877 | 0 | 0 | 0 | 151 |
| Phải thu thuế khác | 1,883 | 12,109 | 111 | 131 | 56 |
| Tài sản lưu động khác | 5,945 | 8,452 | 4,494 | 7,929 | 5,183 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 560,605 | 511,966 | 372,146 | 309,504 | 298,255 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 72 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 72 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 517,135 | 457,664 | 297,944 | 237,015 | 225,956 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 279,742 | 253,478 | 163,865 | 118,833 | 106,798 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 522,620 | 441,567 | 306,236 | 231,889 | 191,417 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -242,878 | -188,089 | -142,371 | -113,056 | -84,619 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 167,001 | 157,029 | 127,878 | 112,920 | 117,155 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 174,924 | 162,901 | 131,895 | 113,635 | 117,805 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -7,922 | -5,872 | -4,017 | -715 | -649 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 70,391 | 47,157 | 6,201 | 5,262 | 2,003 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 6,457 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 7,785 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | -1,328 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 16,651 | 27,294 | 40,226 | 31,255 | 66,839 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 9,334 | 19,907 | 32,839 | 23,868 | 3,742 |
| Đầu tư dài hạn khác | 11,831 | 11,901 | 11,901 | 11,901 | 70,097 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -4,514 | -4,514 | -4,514 | -4,514 | -7,000 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 26,819 | 27,008 | 27,519 | 41,234 | 5,388 |
| Trả trước dài hạn | 19,348 | 20,446 | 22,430 | 36,189 | 263 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 5,841 | 4,431 | 3,478 | 3,414 | 3,671 |
| Các tài sản dài hạn khác | 1,630 | 2,131 | 1,610 | 1,631 | 1,455 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2,378,265 | 1,989,043 | 1,798,436 | 1,521,973 | 1,081,782 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 612,136 | 536,883 | 482,121 | 496,158 | 382,658 |
| Nợ ngắn hạn | 590,873 | 490,019 | 430,008 | 481,916 | 367,464 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 73,734 | 113,814 | 83,836 | 71,353 | 67,746 |
| Người mua trả tiền trước | 1,237 | 131 | 1,216 | 1,095 | 530 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 33,520 | 16,923 | 26,790 | 35,634 | 18,863 |
| Phải trả người lao động | 157,300 | 127,242 | 110,870 | 84,118 | 58,331 |
| Chi phí phải trả | 242,014 | 175,969 | 162,332 | 199,865 | 190,187 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 24,525 | 37,977 | 0 | 17 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 63,584 | 34,824 | 32,162 | 15,871 | 23,353 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 62,659 | 44,540 | 29,489 | 7,658 | -5,199 |
| Nợ dài hạn | 21,263 | 46,864 | 52,113 | 14,242 | 15,193 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 53 | 28 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 22,339 | 14,135 | 14,189 | 15,148 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,750,379 | 1,440,246 | 1,307,663 | 1,018,034 | 695,940 |
| Vốn và các quỹ | 1,687,719 | 1,395,706 | 1,278,174 | 1,010,376 | 701,139 |
| Vốn góp | 653,764 | 651,764 | 269,130 | 266,630 | 200,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 378,761 | 378,761 | 378,761 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -456 | -456 | -456 | -410 | -293 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 491,137 | 286,384 | 204,329 | 4,658 | 38,461 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 66,762 | 66,542 | 64,215 | 29,745 | 21,962 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 476,512 | 391,472 | 362,194 | 330,992 | 62,247 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 62,659 | 44,540 | 29,489 | 7,658 | -5,199 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 15,750 | 11,914 | 8,652 | 7,781 | 3,185 |