CTCP DƯỢC HẬU GIANG

Lĩnh vực: Y tế > Ngành: Y tế
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,949,286 2,510,938 2,053,471 1,770,345 1,518,437
Các khoản giảm trừ doanh thu 18,210 19,953 17,723 24,322 32,973
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,931,076 2,490,985 2,035,749 1,746,022 1,485,464
Giá vốn hàng bán 1,487,278 1,325,792 1,006,667 822,446 694,445
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,443,799 1,165,193 1,029,081 923,576 791,019
Doanh thu hoạt động tài chính 42,177 50,347 40,566 31,295 22,329
Chi phí tài chính 4,453 6,906 3,408 23,597 38,495
Trong đó: chi phí lãi vay 2,612 2,039 2,011 3,389 5,216
Chi phí bán hàng 709,601 525,655 489,790 409,533 521,505
Chi phí quản lý doanh nghiệp 218,227 174,570 140,398 113,701 103,918
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 553,694 508,408 436,051 408,040 149,430
Thu nhập khác 39,625 9,381 10,067 14,225 1,531
Chi phí khác 8,344 14,986 10,470 12,571 6,077
Lợi nhuận khác 31,281 -5,605 -403 1,653 -4,547
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 584,788 502,222 431,912 409,590 145,025
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 93,826 69,048 50,907 46,968 18,673
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -331 -751 -118 281 -3,642
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 491,293 433,924 381,123 362,340 129,995
Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,371 4,239 2,109 5,270 1,132
LNST của cổ đông công ty mẹ 485,922 429,686 379,014 357,071 128,862
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 485,922 429,686 379,014 357,071 128,862
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.007443 0.006602 0.014088 0.013396 0.004834
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 485,922 429,686 379,014 357,071 128,862
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.007443 0.006602 0.014088 0.013396 0.004834
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây