|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 2,949,286 | 2,510,938 | 2,053,471 | 1,770,345 | 1,518,437 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 18,210 | 19,953 | 17,723 | 24,322 | 32,973 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 2,931,076 | 2,490,985 | 2,035,749 | 1,746,022 | 1,485,464 |
| Giá vốn hàng bán | 1,487,278 | 1,325,792 | 1,006,667 | 822,446 | 694,445 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,443,799 | 1,165,193 | 1,029,081 | 923,576 | 791,019 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 42,177 | 50,347 | 40,566 | 31,295 | 22,329 |
| Chi phí tài chính | 4,453 | 6,906 | 3,408 | 23,597 | 38,495 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 2,612 | 2,039 | 2,011 | 3,389 | 5,216 |
| Chi phí bán hàng | 709,601 | 525,655 | 489,790 | 409,533 | 521,505 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 218,227 | 174,570 | 140,398 | 113,701 | 103,918 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 553,694 | 508,408 | 436,051 | 408,040 | 149,430 |
| Thu nhập khác | 39,625 | 9,381 | 10,067 | 14,225 | 1,531 |
| Chi phí khác | 8,344 | 14,986 | 10,470 | 12,571 | 6,077 |
| Lợi nhuận khác | 31,281 | -5,605 | -403 | 1,653 | -4,547 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 584,788 | 502,222 | 431,912 | 409,590 | 145,025 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 93,826 | 69,048 | 50,907 | 46,968 | 18,673 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -331 | -751 | -118 | 281 | -3,642 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 491,293 | 433,924 | 381,123 | 362,340 | 129,995 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 5,371 | 4,239 | 2,109 | 5,270 | 1,132 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 485,922 | 429,686 | 379,014 | 357,071 | 128,862 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 485,922 | 429,686 | 379,014 | 357,071 | 128,862 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.007443 | 0.006602 | 0.014088 | 0.013396 | 0.004834 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 485,922 | 429,686 | 379,014 | 357,071 | 128,862 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.007443 | 0.006602 | 0.014088 | 0.013396 | 0.004834 |