CTCP DƯỢC HẬU GIANG

Lĩnh vực: Y tế > Ngành: Y tế
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 584,788 502,222 431,912 409,590 145,025
Khấu hao TSCĐ 66,768 51,827 40,191 29,779 28,520
Chi phí dự phòng 4,236 -688 3,729 -14,384 27,180
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 0 -1,678 -16 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -20 0 41,819 -14,805 -2,484
Chi phí lãi vay -38,279 -42,491 2,011 3,389 5,216
Cổ tức và tiền lãi nhận được 38,320 41,908 -36,239 26,071 2,459
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 617,492 510,869 517,984 413,553 203,457
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -79,697 -40,463 -128,191 -44,624 -18,626
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 1,991 -167,816 -41,321 -3,340 -77,957
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 51,405 45,187 55,971 48,089 138,189
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 1,711 1,862 13,009 -19,218 -53
Chi phí lãi vay đã trả -2,025 -1,968 -2,183 -3,628 -4,654
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -83,447 -86,231 -57,424 -30,681 -24,404
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 22,219 0 2,988 3,464
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -37,045 -77,032 -26,929 -9,241 -24,308
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 470,385 206,627 330,916 353,895 195,108
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -132,810 -202,306 -116,157 -57,436 -26,118
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 4,688 0 10,258 123 307
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 2,117 5,267 -6,126 -26,377 -42,813
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 5,834 16,037 41,100 56,677
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 -13,615 0 -3,600
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 90 12,104 158 -230 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 2,000 2,500 2,591 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 -137 -118 -293
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -19,471 -27,325 -84,284 -137,910 -212,108
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -131,268 -261,430 -68,118 -30,018 -69,962
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -130,898 -250,617 -126,841 35,388 -105,230
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 251,891 -181,182 58,391 372,533 76,791
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 467,084 642,519 584,129 211,742 134,951
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 -147 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 718,975 461,337 642,519 584,129 211,742
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây