|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 848,948 | 833,996 | 766,809 | 709,970 | 612,929 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 540,648 | 503,495 | 436,618 | 404,658 | 344,665 |
| Tiền và tương đương tiền | 37,318 | 62,388 | 41,393 | 22,822 | 32,636 |
| Tiền | 37,318 | 62,388 | 41,393 | 22,822 | 32,636 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,212 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,331 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,119 |
| Các khoản phải thu | 271,332 | 240,951 | 185,120 | 200,921 | 148,866 |
| Phải thu khách hàng | 266,174 | 216,025 | 178,312 | 194,074 | 143,404 |
| Trả trước người bán | 2,503 | 1,762 | 8,383 | 9,088 | 2,317 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 7,546 | 25,293 | 4,486 | 4,017 | 4,401 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -4,891 | -2,130 | -6,061 | -6,257 | -1,256 |
| Hàng tồn kho, ròng | 220,829 | 188,123 | 199,461 | 167,377 | 152,553 |
| Hàng tồn kho | 220,829 | 188,123 | 199,461 | 167,377 | 152,553 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 11,169 | 12,033 | 10,644 | 13,539 | 6,399 |
| Trả trước ngắn hạn | 3,690 | 4,177 | 3,355 | 3,569 | 1,664 |
| Thuế VAT phải thu | 2,516 | 1,894 | 961 | 3,007 | 1,477 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 4,963 | 5,963 | 6,328 | 6,963 | 3,258 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 308,300 | 330,501 | 330,191 | 305,311 | 268,264 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 285,780 | 284,041 | 242,939 | 222,070 | 186,379 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 225,672 | 219,952 | 181,295 | 130,454 | 98,368 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 371,826 | 339,235 | 276,898 | 204,968 | 155,373 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -146,154 | -119,282 | -95,603 | -74,514 | -57,005 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 38,238 | 37,721 | 38,154 | 37,979 | 21,900 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 40,256 | 39,082 | 38,953 | 38,437 | 22,039 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -2,017 | -1,361 | -799 | -458 | -139 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 21,869 | 26,368 | 23,490 | 53,637 | 66,112 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 14,641 | 41,799 | 84,033 | 78,214 | 78,158 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 8,500 | 4,500 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 14,015 | 33,570 | 73,570 | 73,570 | 69,000 |
| Đầu tư dài hạn khác | 626 | 714 | 5,963 | 4,644 | 10,208 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | -985 | 0 | 0 | -1,050 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 7,879 | 4,661 | 3,219 | 5,027 | 3,726 |
| Trả trước dài hạn | 2,225 | 2,372 | 3,219 | 5,027 | 3,726 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 5,654 | 2,290 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 848,948 | 833,996 | 766,809 | 709,970 | 612,929 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 275,444 | 253,392 | 215,530 | 208,065 | 137,101 |
| Nợ ngắn hạn | 270,848 | 239,665 | 190,261 | 192,917 | 135,461 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 104,640 | 51,250 | 42,640 | 72,397 | 65,310 |
| Người mua trả tiền trước | 1,470 | 1,291 | 1,780 | 8,784 | 14,120 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 21,733 | 28,219 | 12,139 | 19,083 | 9,273 |
| Phải trả người lao động | 23,583 | 15,461 | 10,234 | 16,885 | 9,685 |
| Chi phí phải trả | 33,430 | 11,127 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 1,944 | 3,769 | 931 | 3,418 | 1,485 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 11,225 | 12,628 | 10,485 | 4,947 | 3,353 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,383 | 5,186 | 4,786 | 4,652 | 4,736 |
| Nợ dài hạn | 4,595 | 13,727 | 25,270 | 15,149 | 1,640 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 2,651 | 9,659 | 24,085 | 11,541 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 298 | 253 | 190 | 154 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 572,721 | 580,604 | 551,278 | 501,904 | 475,828 |
| Vốn và các quỹ | 570,339 | 575,418 | 546,492 | 497,253 | 471,092 |
| Vốn góp | 178,093 | 178,093 | 178,093 | 178,093 | 137,700 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 229,515 | 229,677 | 229,275 | 229,275 | 229,275 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | -15,737 | -15,737 | -10,925 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 102,847 | 79,761 | 58,237 | 33,053 | 59,962 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 17,809 | 17,809 | 14,226 | 10,560 | 7,557 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 42,074 | 70,077 | 82,398 | 62,008 | 47,522 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 2,383 | 5,186 | 4,786 | 4,652 | 4,736 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 783 | 0 | 0 | 0 | 0 |