CTCP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO

Lĩnh vực: Y tế > Ngành: Y tế
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,370,700 1,194,864 1,113,099 1,071,895 941,225
Các khoản giảm trừ doanh thu 110,169 62,807 69,659 3,998 3,464
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,260,531 1,132,056 1,043,439 1,067,897 937,761
Giá vốn hàng bán 868,891 758,396 728,278 750,296 677,520
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 391,640 373,660 315,162 317,602 260,241
Doanh thu hoạt động tài chính 7,238 11,840 7,918 7,410 9,839
Chi phí tài chính 8,422 20,347 20,038 6,715 27,630
Trong đó: chi phí lãi vay 8,310 10,920 14,033 5,154 0
Chi phí bán hàng 140,568 142,604 98,654 120,152 92,539
Chi phí quản lý doanh nghiệp 129,966 104,688 91,096 93,891 75,631
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 119,921 117,860 113,292 104,254 74,280
Thu nhập khác 5,929 262 99 12,973 236
Chi phí khác 499 11 3 5,039 22
Lợi nhuận khác 5,430 251 96 7,934 214
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 120,351 118,111 113,388 112,188 74,494
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 31,699 40,297 30,596 35,826 11,689
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -1,471 -2,290 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 90,124 80,103 82,792 76,362 62,805
Lợi ích của cổ đông thiểu số -111 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 90,235 80,103 82,792 76,362 62,805
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 90,235 80,103 82,792 76,362 62,805
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.005067 0.004498 0.00473 0.004349 0.00351
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 90,235 80,103 82,792 76,362 62,805
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.005067 0.004498 0.00473 0.004349 0.00351
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây