|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 120,351 | 118,111 | 113,388 | 112,188 | 74,494 |
| Khấu hao TSCĐ | 28,865 | 24,224 | 21,458 | 18,055 | 15,730 |
| Chi phí dự phòng | 7,761 | -2,946 | 0 | -2,168 | 6,221 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | -75 | 532 | 954 | 570 | -68 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -1,468 | -6,242 | -2,168 | -7,019 | 16,225 |
| Chi phí lãi vay | 8,310 | 10,920 | 14,033 | 5,154 | 4,910 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 456 | 4,090 | 1,964 | 3,510 | 2,809 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 163,745 | 144,599 | 147,665 | 126,779 | 117,512 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -30,962 | -29,298 | 19,121 | -62,291 | -21,910 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -32,953 | 11,338 | -51,402 | -14,824 | 60,206 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 66,459 | 28,656 | -39,563 | -950 | -43,531 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 5,460 | 3,008 | 5,543 | -3,197 | -303 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -8,122 | -10,920 | -14,033 | -5,098 | -4,910 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -43,856 | -27,629 | -38,876 | -25,096 | -6,048 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 1,035 | 3,103 | 0 | 2,613 | 1,735 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -16,701 | -27,259 | -15,868 | -12,440 | -13,247 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 104,105 | 95,597 | 12,587 | 5,497 | 89,504 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -26,918 | -68,988 | -27,568 | -54,917 | -68,930 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 1,319 | 28 | 8 | 12,819 | 14 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | -1,541 | -296 | -75,668 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 27,373 | 417 | 11,919 | 286 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | -4,000 | -4,500 | -4,570 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 13,658 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 16,140 | 0 | -4,812 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,925 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -221,885 | -198,824 | -178,469 | -144,891 | -61,473 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -65,895 | -38,508 | -17,504 | -27,034 | -27,407 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -117,797 | -33,106 | 37,204 | 16,794 | -7,448 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -25,178 | 20,995 | 18,571 | -9,244 | -59,432 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 62,495 | 41,393 | 22,822 | 32,636 | 92,000 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 1 | 1 | 0 | -570 | 68 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 37,318 | 62,388 | 41,393 | 22,822 | 32,636 |