|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 288,577 | 361,028 | 370,249 | 336,154 | 297,139 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 249,132 | 318,933 | 327,363 | 298,145 | 256,706 |
| Tiền và tương đương tiền | 17,747 | 54,238 | 58,772 | 42,742 | 12,934 |
| Tiền | 8,247 | 3,938 | 10,744 | 29,742 | 12,934 |
| Các khoản tương đương tiền | 9,500 | 50,300 | 48,028 | 13,000 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 77,156 | 78,416 | 115,615 | 94,502 | 98,397 |
| Phải thu khách hàng | 70,735 | 76,597 | 108,336 | 90,715 | 92,872 |
| Trả trước người bán | 5,259 | 1,250 | 8,695 | 5,023 | 3,886 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 6,218 | 6,430 | 5,452 | 5,572 | 8,012 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -5,056 | -5,861 | -6,869 | -6,807 | -6,373 |
| Hàng tồn kho, ròng | 144,152 | 152,905 | 139,886 | 141,044 | 132,609 |
| Hàng tồn kho | 144,152 | 152,905 | 139,886 | 141,044 | 132,609 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 10,077 | 33,373 | 13,090 | 19,856 | 12,767 |
| Trả trước ngắn hạn | 164 | 237 | 263 | 95 | 217 |
| Thuế VAT phải thu | 3 | 3 | 3 | 0 | 23 |
| Phải thu thuế khác | 40 | 40 | 120 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 9,870 | 33,093 | 12,704 | 19,761 | 12,526 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 39,445 | 42,095 | 42,886 | 38,010 | 40,433 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 31,229 | 33,966 | 35,328 | 35,307 | 37,448 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 29,070 | 32,488 | 34,267 | 34,498 | 26,179 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 90,586 | 88,603 | 84,981 | 78,436 | 64,255 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -61,517 | -56,115 | -50,714 | -43,939 | -38,076 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 2,159 | 1,478 | 1,060 | 809 | 11,269 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 7,666 | 7,448 | 6,731 | 2,577 | 2,900 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 10,089 | 10,089 | 7,593 | 3,170 | 2,900 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -2,423 | -2,641 | -862 | -593 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 550 | 681 | 827 | 126 | 85 |
| Trả trước dài hạn | 525 | 593 | 797 | 96 | 54 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 25 | 88 | 30 | 30 | 30 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 288,577 | 361,028 | 370,249 | 336,154 | 297,139 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 195,388 | 267,257 | 278,304 | 256,991 | 221,447 |
| Nợ ngắn hạn | 193,447 | 265,258 | 277,238 | 256,361 | 221,179 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 32,041 | 52,419 | 64,565 | 66,715 | 70,570 |
| Người mua trả tiền trước | 17,523 | 17,905 | 26,040 | 16,021 | 14,129 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 4,289 | 3,989 | 4,502 | 3,479 | 1,546 |
| Phải trả người lao động | 30 | 1,085 | 3,811 | 7,034 | 2,051 |
| Chi phí phải trả | 278 | 1,426 | 494 | 0 | 67 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 1,219 | 2,335 | 16 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 10,381 | 7,889 | 4,765 | 1,548 | 1,562 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,284 | 701 | 333 | -256 | -93 |
| Nợ dài hạn | 1,941 | 2,000 | 1,066 | 630 | 268 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 223 | 341 | 449 | 197 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 382 | 609 | 425 | 260 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 1,710 | 1,269 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 93,189 | 93,770 | 91,945 | 79,163 | 75,692 |
| Vốn và các quỹ | 91,905 | 93,069 | 91,612 | 79,419 | 75,785 |
| Vốn góp | 80,730 | 80,730 | 80,730 | 67,600 | 62,664 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | -48 | -24 | -10 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 0 | 0 | -241 | -241 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 1,681 | 1,121 | 610 | 221 | 4 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 9,494 | 11,266 | 10,297 | 7,851 | 4,425 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 1,284 | 701 | 333 | -256 | -93 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |