CTCP CƠ ĐIỆN THỦ ĐỨC

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Công nghiệp tổng hợp
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 305,924 324,817 307,172 288,193 342,631
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,364 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 305,924 323,453 307,172 288,193 342,631
Giá vốn hàng bán 249,203 267,134 248,412 240,461 287,829
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 56,721 56,319 58,760 47,732 54,802
Doanh thu hoạt động tài chính 5,770 11,356 5,078 915 1,545
Chi phí tài chính 25,366 35,848 23,301 15,399 19,902
Trong đó: chi phí lãi vay 25,001 31,895 21,546 13,160 18,861
Chi phí bán hàng 14,906 6,245 14,865 13,415 13,603
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,422 10,790 11,653 9,970 15,371
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,797 14,792 14,019 9,862 7,472
Thu nhập khác 1,125 3,703 3,989 2,901 1,204
Chi phí khác 799 3,892 4,404 2,198 2,561
Lợi nhuận khác 326 -189 -415 704 -1,358
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,123 14,602 13,604 10,565 6,114
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 3,051 3,407 3,377 2,715 1,770
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,072 11,195 10,226 7,851 4,344
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 9,072 11,195 10,226 7,851 4,344
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 9,072 11,195 10,226 7,851 4,344
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.001124 0.001387 0.001267 0.001161 0.000693
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 9,072 11,195 10,226 7,851 4,344
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.001124 0.001387 0.001267 0.001161 0.000693
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây