CTCP CƠ ĐIỆN THỦ ĐỨC

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Công nghiệp tổng hợp
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 12,123 14,602 13,604 10,565 6,114
Khấu hao TSCĐ 5,402 5,401 6,775 5,862 4,722
Chi phí dự phòng -1,023 770 332 1,027 6,373
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -72 0 0 0 -350
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư 0 -10,716 -52 233 -62
Chi phí lãi vay 25,001 31,895 21,546 13,160 18,861
Cổ tức và tiền lãi nhận được 5,439 10,206 4,959 240 793
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 41,432 41,953 42,205 30,848 35,659
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 25,288 26,539 -30,223 -4,556 -32,827
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 8,753 -13,019 1,158 -8,436 -14,763
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -19,023 -28,513 13,223 10,507 28,679
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 142 230 -870 81 -53
Chi phí lãi vay đã trả -25,209 -31,902 -20,470 -14,209 -18,874
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả 3,792 -1,787 -4,496 -410 -643
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 946 0 0 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -18,114 -9,486 1,002 -7,069 -5,783
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 17,059 -15,040 1,529 6,756 -8,604
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -2,533 -4,039 -5,170 -3,504 -4,438
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 -4,383 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 1,646 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 5,520 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -296,435 -302,663 -259,568 -233,262 -229,142
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -4,850 -7,401 -33 -1,398 0
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -56,457 7,073 14,713 26,317 18,799
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -36,491 -4,537 16,030 29,808 6,550
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 54,238 58,772 42,742 12,934 6,384
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 3 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17,747 54,238 58,772 42,742 12,934
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây