|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 232,192 | 301,156 | 310,014 | 233,693 | 0 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 179,373 | 235,305 | 243,291 | 180,281 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền | 9,586 | 12,390 | 32,759 | 14,833 | 0 |
| Tiền | 9,586 | 12,390 | 18,759 | 14,833 | 0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 14,000 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 4,000 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 4,000 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 56,305 | 51,550 | 55,841 | 84,899 | 0 |
| Phải thu khách hàng | 44,801 | 37,470 | 51,896 | 83,510 | 0 |
| Trả trước người bán | 11,434 | 12,566 | 2,163 | 783 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 582 | 2,974 | 3,826 | 606 | 0 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -511 | -1,461 | -2,045 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 110,821 | 162,909 | 148,151 | 74,420 | 0 |
| Hàng tồn kho | 111,412 | 162,909 | 148,151 | 74,420 | 0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -591 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 2,661 | 8,456 | 6,541 | 2,129 | 0 |
| Trả trước ngắn hạn | 800 | 1,336 | 1,310 | 306 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 5,714 | 3,947 | 0 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 838 | 18 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 1,023 | 1,389 | 1,284 | 1,823 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 52,820 | 65,852 | 66,723 | 53,412 | 0 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 49,290 | 61,552 | 61,495 | 47,896 | 0 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 36,156 | 48,396 | 48,846 | 34,895 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 67,201 | 76,370 | 72,735 | 53,279 | 0 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -31,045 | -27,973 | -23,889 | -18,384 | 0 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 12,114 | 12,136 | 11,960 | 12,022 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 12,444 | 12,345 | 12,075 | 12,075 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -329 | -209 | -115 | -54 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 1,020 | 1,020 | 689 | 979 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 803 | 1,053 | 1,462 | 5,510 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 80 | 330 | 15 | 167 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 110 | 110 | 110 | 125 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 612 | 612 | 1,337 | 933 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 232,192 | 301,156 | 310,014 | 233,693 | 0 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 146,630 | 191,776 | 187,979 | 116,320 | 0 |
| Nợ ngắn hạn | 145,211 | 189,224 | 184,913 | 115,611 | 0 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 54,404 | 109,112 | 105,334 | 61,063 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 5,782 | 12,784 | 14,473 | 6,843 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 1,683 | 351 | 4,405 | 6,036 | 0 |
| Phải trả người lao động | 287 | 797 | 951 | 2,299 | 0 |
| Chi phí phải trả | 1,579 | 527 | 369 | 18 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 1,180 | 686 | 818 | 759 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 15 | 15 | 351 | 468 | 0 |
| Nợ dài hạn | 1,419 | 2,552 | 3,067 | 709 | 0 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 1,419 | 2,144 | 2,583 | 167 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 408 | 484 | 543 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 82,542 | 105,060 | 116,820 | 112,316 | 0 |
| Vốn và các quỹ | 82,527 | 105,046 | 116,470 | 111,848 | 0 |
| Vốn góp | 111,162 | 111,162 | 80,558 | 80,558 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 636 | 636 | 14,331 | 14,331 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1,092 | 1,092 | 8,338 | 7,036 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 3,264 | 3,264 | 3,264 | 2,540 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | -33,626 | -11,108 | 9,979 | 7,382 | 0 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 15 | 15 | 351 | 468 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 3,021 | 4,320 | 5,214 | 5,057 | 0 |