CTCP DỊCH VỤ Ô TÔ HÀNG XANH

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Ôtô, xe máy & Phụ tùng
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế -23,817 0 17,311 21,062 16,418
Khấu hao TSCĐ 9,434 0 6,943 6,074 3,935
Chi phí dự phòng -358 0 2,045 -1,636 1,200
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 0 -2,985 0 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư 2,077 0 -663 -1,291 -441
Chi phí lãi vay 14,314 0 9,442 6,876 4,607
Cổ tức và tiền lãi nhận được 0 0 411 809 2,441
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 1,649 0 32,092 31,085 25,719
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 12,735 0 16,147 -34,448 -19,427
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 51,497 0 -74,319 -8,994 -33,447
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -71,629 0 65,376 5,139 39,870
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 977 0 -332 309 -34
Chi phí lãi vay đã trả -13,879 0 -9,395 -6,947 -4,607
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả 0 0 -9,226 -2,228 -3,346
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 257 0 797 142 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -68 0 -1,467 -2,531 -1,140
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -18,462 0 19,674 -18,473 3,587
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -7,075 0 -28,407 -16,659 -30,043
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 8,128 0 8,695 9,968 3,526
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 -10,381 -66,750
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 0 11,351 54,400
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 -11,267
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 26
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 6,830 69,852
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -320,249 0 -388,650 -181,479 -336,522
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận 0 0 -4,834 -8,965 -6,843
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 14,605 0 17,552 29,268 33,962
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,804 0 17,925 5,883 -10,118
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,390 0 14,833 8,950 18,066
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,586 0 32,759 14,833 7,948
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây