CTCP DỊCH VỤ Ô TÔ HÀNG XANH

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Ôtô, xe máy & Phụ tùng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 642,913 1,013,627 1,097,110 1,313,797 564,752
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,560 64,100 37,430 12,737 3,192
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 641,353 949,527 1,059,680 1,301,059 561,561
Giá vốn hàng bán 621,498 908,450 980,526 1,218,675 514,017
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,855 41,077 79,155 82,384 47,544
Doanh thu hoạt động tài chính 841 3,004 4,975 3,023 4,840
Chi phí tài chính 14,935 21,358 15,525 9,838 6,300
Trong đó: chi phí lãi vay 14,314 11,986 9,442 6,876 4,607
Chi phí bán hàng 23,724 43,443 52,024 45,227 22,949
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,426 11,565 14,494 10,827 7,576
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -28,390 -32,286 2,088 19,515 15,559
Thu nhập khác 17,505 34,921 23,895 11,248 4,169
Chi phí khác 12,933 15,154 8,673 9,701 3,310
Lợi nhuận khác 4,572 19,767 15,223 1,547 859
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -23,817 -12,518 17,311 21,062 16,418
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 0 0 7,942 5,949 3,455
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 15 -49 -76
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -23,817 -12,518 9,354 15,162 13,038
Lợi ích của cổ đông thiểu số -1,299 -1,094 -994 609 0
LNST của cổ đông công ty mẹ -22,519 -11,424 10,348 14,553 13,038
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông -22,519 -11,424 10,348 14,553 13,038
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -0.002026 -0.001028 0.001285 0.001932 0.00180609
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -22,519 -11,424 10,348 14,553 13,038
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -0.002026 -0.001028 0.001285 0.001932 0.00180609
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây