|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 4,081,778 | 3,055,952 | 1,768,168 | 1,763,456 | 695,985 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 16,885 | 654 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 4,064,893 | 3,055,298 | 1,768,168 | 1,763,456 | 695,985 |
| Giá vốn hàng bán | 3,687,353 | 2,635,608 | 1,473,399 | 1,650,620 | 629,592 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 377,540 | 419,689 | 294,769 | 112,836 | 66,393 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 36,360 | 32,847 | 21,197 | 17,004 | 4,194 |
| Chi phí tài chính | 164,260 | 149,622 | 49,124 | 23,308 | 25,849 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 158,412 | 145,953 | 48,361 | 21,964 | 16,503 |
| Chi phí bán hàng | 10,511 | 7,820 | 1,870 | 154 | 75 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 135,932 | 120,721 | 81,334 | 45,194 | 27,334 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 103,196 | 174,373 | 183,638 | 61,183 | 17,329 |
| Thu nhập khác | 45,263 | 28,454 | 4,197 | 4,790 | 3,015 |
| Chi phí khác | 28,498 | 31,929 | 2,228 | 4,748 | 2,010 |
| Lợi nhuận khác | 16,764 | -3,475 | 1,968 | 42 | 1,004 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 157,034 | 185,166 | 185,398 | 62,178 | 10,747 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 27,295 | 38,345 | 45,670 | 13,018 | 2,490 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -1,150 | -2,732 | -41 | -15 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 130,888 | 149,553 | 139,769 | 49,175 | 8,249 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | -1,132 | 510 | 536 | 876 | 338 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 132,020 | 149,042 | 139,233 | 48,300 | 7,911 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 132,020 | 149,042 | 139,233 | 48,300 | 7,911 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.003646 | 0.007859 | 0.007529 | 0.00290455 | 0.00051 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 132,020 | 149,042 | 139,233 | 48,300 | 7,911 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.003646 | 0.007859 | 0.007529 | 0.00290455 | 0.00051 |