CTCP XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH ĐỊA ỐC HÒA BÌNH

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Xây dựng
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 157,034 185,166 185,398 62,178 10,747
Khấu hao TSCĐ 70,836 64,173 36,692 21,399 13,113
Chi phí dự phòng 17,172 2,921 -204 546 -10,204
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 0 590 115 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -75,226 -43,613 -9,518 -17,368 55,234
Chi phí lãi vay 158,412 145,953 48,361 21,964 16,503
Cổ tức và tiền lãi nhận được 34,204 21,172 2,778 11,765 797
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 328,229 354,598 261,319 88,835 85,393
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -1,206,602 -846,970 -361,009 -175,327 -100,644
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -27,539 -48,410 -6,505 202,384 -143,689
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 731,589 672,090 253,632 39,281 105,770
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -5,095 -29,480 -12,673 -14,902 -1,837
Chi phí lãi vay đã trả -161,718 -140,026 -47,335 -25,397 -26,863
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -21,456 -38,485 -33,527 -995 -3,703
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 749
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -9,217 -36,519 -6,799 -2,503 -4,830
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -371,809 -113,202 47,103 111,376 -89,655
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -116,988 -192,677 -158,115 -126,200 -179,389
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 12,195 23,017 225 14,400 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -46,203 -24,516 -1,300 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 368,028 553 5 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác -7,085 -40,370 -2,300 -5,861 -28,990
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác -2 51,758 1,367 0 65,300
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 3,929 1,544 2,000 1,220 53,690
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu -52,465 -39,660 -17,948 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -2,811,798 -1,881,365 -656,203 -619,251 -247,900
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -16,671 -11,382 -17,543 -858 0
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 433,524 315,938 184,583 98,746 111,482
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 305,864 41,672 74,345 104,226 -120,455
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 299,792 258,119 183,774 79,595 200,050
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 1 0 -47 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 605,656 299,792 258,119 183,774 79,595
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây