CTCP GẠCH NGÓI KIÊN GIANG

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Nguyên vật liệu xây dựng & Thiết bị lắp đặt
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 64,390 54,912 36,977 36,270 35,307
TÀI SẢN NGẮN HẠN 17,797 12,862 10,124 10,427 8,852
Tiền và tương đương tiền 1,578 1,590 2,376 1,802 504
Tiền 1,578 1,330 1,076 1,802 251
Các khoản tương đương tiền 0 260 1,300 0 253
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 10,846 4,694 4,949 4,218 2,871
Phải thu khách hàng 5,030 3,847 3,625 4,394 2,799
Trả trước người bán 4,409 880 1,542 57 100
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 1,585 145 50 8 6
Dự phòng nợ khó đòi -178 -178 -267 -241 -35
Hàng tồn kho, ròng 4,657 5,352 2,436 3,846 4,920
Hàng tồn kho 4,657 5,352 2,436 3,846 4,925
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -5
Tài sản lưu động khác 717 1,226 364 560 557
Trả trước ngắn hạn 477 289 155 382 272
Thuế VAT phải thu 0 770 0 0 0
Phải thu thuế khác 0 0 1 0 0
Tài sản lưu động khác 240 166 208 178 285
TÀI SẢN DÀI HẠN 46,593 42,051 26,852 25,843 26,455
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 43,588 39,943 24,290 24,574 25,629
GTCL TSCĐ hữu hình 35,166 18,651 18,944 19,036 19,870
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 46,892 28,321 26,969 25,488 24,981
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -11,726 -9,670 -8,025 -6,452 -5,111
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 5,078 5,158 5,316 5,538 5,760
Nguyên giá TSCĐ vô hình 6,436 6,282 6,213 6,213 6,213
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,358 -1,124 -897 -676 -454
Xây dựng cơ bản dở dang 3,344 16,135 30 0 0
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 3,004 2,107 2,562 1,270 826
Trả trước dài hạn 3,004 2,107 2,562 1,270 826
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 64,390 54,912 36,977 36,270 35,307
NỢ PHẢI TRẢ 27,521 25,899 6,842 10,076 10,536
Nợ ngắn hạn 15,993 22,399 6,828 10,076 8,588
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 1,451 5,579 1,109 1,041 376
Người mua trả tiền trước 609 341 30 19 38
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 288 2 120 78 121
Phải trả người lao động 731 508 695 716 575
Chi phí phải trả 55 95 0 0 0
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 2,168 9,250 2,572 6,922 5,479
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 643 817 773 703 379
Nợ dài hạn 11,528 3,500 13 0 1,948
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 11,528 3,500 0 0 1,948
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 0 13 0 0
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 36,869 29,014 30,135 26,195 24,771
Vốn và các quỹ 36,226 28,197 29,362 25,492 24,392
Vốn góp 30,017 23,360 23,360 23,360 23,360
Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 0 0 0 0 0
Quỹ dự phòng tài chính 1,299 1,081 805 493 203
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 8 0 16 0 0
Lãi chưa phân phối 4,902 3,756 5,180 1,639 829
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 643 817 773 703 379
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây