|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 35,112 | 31,070 | 29,879 | 25,484 | 12,419 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 45 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 35,112 | 31,070 | 29,834 | 25,484 | 12,419 |
| Giá vốn hàng bán | 23,356 | 19,159 | 17,982 | 15,261 | 5,860 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 11,757 | 11,911 | 11,852 | 10,224 | 6,559 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 333 | 89 | 197 | 35 | 314 |
| Chi phí tài chính | 1,649 | 942 | 470 | 370 | 387 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 1,649 | 926 | 470 | 370 | 387 |
| Chi phí bán hàng | 2,799 | 2,557 | 1,934 | 1,735 | 949 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,800 | 2,376 | 2,708 | 2,196 | 1,498 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4,842 | 6,125 | 6,938 | 5,958 | 4,038 |
| Thu nhập khác | 50 | 10 | 0 | 514 | 64 |
| Chi phí khác | 64 | 5 | 5 | 5 | 36 |
| Lợi nhuận khác | -13 | 6 | -5 | 510 | 28 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 4,829 | 6,131 | 6,933 | 6,468 | 4,067 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 249 | 0 | 0 | 27 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4,580 | 6,131 | 6,933 | 6,441 | 4,067 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 4,580 | 6,131 | 6,933 | 6,441 | 4,067 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 4,580 | 6,131 | 6,933 | 6,441 | 4,067 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.001567 | 0.002042 | 0.002968 | 0.002759 | 0.001741 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 4,580 | 6,131 | 6,933 | 6,441 | 4,067 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.001567 | 0.002042 | 0.002968 | 0.002759 | 0.001741 |