CTCP GẠCH NGÓI KIÊN GIANG

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Nguyên vật liệu xây dựng & Thiết bị lắp đặt
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 4,829 6,131 6,933 6,468 4,067
Khấu hao TSCĐ 2,289 1,871 1,795 1,693 1,240
Chi phí dự phòng 0 -89 27 201 40
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -373 -89 -197 -350 0
Chi phí lãi vay 1,649 926 470 342 356
Cổ tức và tiền lãi nhận được 286 89 197 314 0
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 8,394 8,750 9,027 8,354 5,702
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -5,368 -402 -818 -1,446 -1,733
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 695 -2,916 1,411 1,078 -2,564
Tăng/(giảm) các khoản phải trả -5,112 7,817 -4,339 1,559 -2,109
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -1,085 320 -1,065 -554 -344
Chi phí lãi vay đã trả -1,615 -926 -470 -342 -387
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -184 0 -24 0 0
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 7 0 0 256 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -663 -497 -530 0 -27
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh -4,931 12,147 3,192 8,906 -1,462
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -4,539 -14,187 -1,482 -637 -372
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 36 64
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -17,312 -9,867 -7,067 -4,000 -1,000
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -2,923 -6,657 -2,336 -4,672 -1,543
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 9,171 1,165 -1,334 -7,321 -2,543
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12 -786 573 1,299 -4,313
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,590 2,376 1,802 504 4,817
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,578 1,590 2,376 1,802 504
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây